A MAZE in Vietnamese translation

[ə meiz]
[ə meiz]
mê cung
maze
labyrinth
dungeon
labyrinthine

Examples of using A maze in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
fast-paced movement, guiding you through a maze of rotating lines of destruction.
hướng dẫn bạn qua mê cung của những đường quay hủy diệt.
We have done experiments where we trained rats to run down a maze until it was a habit, and then we extinguished the habit by changing the placement of the reward,” Ann Graybiel,
Chúng tôi đã hoàn thành thí nghiệm huấn luyện một con chuột chạy trong mê cung cho đến khi hình thành thói quen, sau đó chúng tôi hủy bỏ thói quen
bustling office on Wilshire Boulevard, a maze of cubicles that looks more like the office of a video-game company than of a federal agency.
bận rộn ở Wilshire Boulevard, giữa mê cung các phòng nhỏ trông giống như văn phòng của một công ty trò chơi điện tử hơn là một cơ quan liên bang.
really he's trapped in a maze, and even if he does manage to escape by slipping out one side of the maze,
thực ra bị kẹt trong mê cung, và kể cả nếu thoát được bằng cách chui
Venice is a maze.
Venice là một mê cung.
It was a maze.
Đó là một mê cung.
This boat is a maze.
Chiếc tàu này là một mê cung.
Cities are like a maze.
Các thành phố giống như mê cung.
This place is a maze.
Nơi này là mê cung.
It's not a maze.
Nó không phải mê cung.
This place is a maze.
Nơi này là một mê cung.
Raising capital can be a maze.
Tăng vốn có thể là một mê cung.
This place is such a maze.
Nơi này là một mê cung.
This place is such a maze.
Nơi này giống như một mê cung vậy.
It's a maze in here.
Đằng đó là mê cung đó.
It's like a maze in there.
Nó như một mê cung trong đó vậy.
This place is a maze, Ray.
Nơi này là một mê cung, Ray.
There is a maze in the desert.
Có một mê cung ở sa mạc.
Ava was a rat in a maze.
Ava là một con chuột trong mê cung.
It's like a maze down there.
Trông như một mê cung dưới đó.
Results: 3009, Time: 0.0266

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese