A MILLION in Vietnamese translation

[ə 'miliən]
[ə 'miliən]
triệu
million
million
the million+

Examples of using A million in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
A million Vietnamese were dispersed around the globe.
Hàng triệu người Việt đã định cư ở khắp nơi trên thế giới.
I'm sending a million hugs and kisses to you on your birthday.
Gửi ngàn nụ hôn và cái ôm đến sinh nhật con.
If I crossed a million oceans just to be with you.
Nếu anh vượt qua ngàn đại dương để được gần bên em.
A million people just as smart.
Triệu triệu con người như mãi khôn nguôi.
Imagine if you had a million people living in that heart space!
Hãy tưởng tượng nếu hàng triệu triệu người đều có một trái tim như vậy!
If I crossed a million oceans just to be with you.
Nếu như tôi băng ngang ngàn đại dương chỉ để được bên em.
A million brands wish they had that shit.
Hàng triệu người mong muốn sở hữu thương hiệu này.
There are a million things he should do!
Có một số việc, hắn nhất định phải làm!
A million years would have no meaning.
Ngàn năm sẽ là vô nghĩa.
I love you a million times more.”.
Anh yêu em triệu triệu lần".
A million years from now you would know I will be loving you still.
Ngàn năm từ đây em biết rằng tôi sẽ mãi yêu em.
A million tasks are waiting!
Hàng trăm nhiệm vụ đang chờ sẵn!
Maybe surrounded by a million people I….
Hàng vạn người xung quanh sao mình vẫn….
I told her a million times not to do that.
Đã bảo nó hàng trăm lần đừng làm thế.
What if I know where there's half a million in drug money?
Nếu tôi biết nơi có nửa triệu đô tiền thuốc thì sao?
Let's see what half a million buys.
Để xem nửa triệu đô mua được gì nào.
A million people.
Hàng tỉ người.
What was that? A million, million, million scarlet.
Một triệu, triệu, triệu bông hồng đỏ tươi.
Half a million.
Nửa triệu đô.
An8}♪ If he hasn't got a million Then a half will do♪.
Nếu ông không có triệu đô Thì nửa triệu cũng được.
Results: 11823, Time: 0.0616

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese