A SIBLING in Vietnamese translation

[ə 'sibliŋ]
[ə 'sibliŋ]
anh chị em
siblings
you
brothers
sisters
anh chị em ruột
siblings
em
brother
children

Examples of using A sibling in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
DeBarge was a sibling music group of American origin whose repertoire included R&B, pop, funk, and later gospel.
DeBarge là một nhóm nhạc anh em xuất xứ Mỹ có tiết mục bao gồm R& B, pop, funk, và sau đó là phúc âm.
You can use photos of a sibling completing the self-care task, cut pictures from a magazine, or draw them yourself.
Bạn có thể sử dụng các bức ảnh của anh chị đang hoàn thành công việc tự chăm sóc, cắt các hình ảnh từ tạp chí, hoặc do bạn tự vẽ.
Optics design representative: It may be a sibling to the f/2.8L zoom series, but optical performance is
Đại diện đội ngũ thiết kế hệ thống quang học: Nó có thể là thiết bị chị em với series ống kính zoom f/ 2.8 L,
Both of his parents, a sibling and his wife have all taught in the British Columbia.
Cả cha mẹ anh, anh chị em và vợ anh đều đã dạy ở British Columbia.
A bucket can be configured to save HTTP log information to a sibling bucket; this can be used in data mining operations.[15].
Một bucket có thể được cấu hình để lưu thông tin nhật ký HTTP vào nhóm anh chị em; điều này có thể được sử dụng trong các hoạt động khai thác dữ liệu.[ 1].
If your child has a sibling or even a pet, letting them bunk
Nếu bé có anh chị hoặc thậm chí là thú cưng,
Does having a sibling who is studying in the US hurt my chances of being issued a student visa?
Có người thân đang định cư tại Mỹ thì có ảnh hưởng đến cơ hội được cấp visa du học?
rather than in the same bed as a sibling.
thay vì ở cùng giường với anh chị em.
(Laughter). So they have got a little bit of a sibling rivalry thing going on here.
( Cười). Vậy, có một chút vấn đề cạnh tranh anh em ở đây.
live like a child, like a sibling, and give a true testimony,
người con, như anh em và làm chứng thật,
You're more likely to have a sun allergy if you have a sibling or parent with a sun allergy.
Bạn có nhiều khả năng bị dị ứng ánh nắng mặt trời nếu có anh chị em ruột hoặc cha mẹ bị dị ứng mặt trời.
father or a sibling.
mẹ hoặc anh em.
you won't survive As a person who has lost a sibling.
một người đã mất đi anh trai.
Sn is a sibling of the Larry M. Sanger,
Sn là anh em ruột của Larry M. Sanger,
Try to go out to dinner with friends one night per week or get together with a sibling or cousin for a day of shopping or a activity session such as tennis or swimming.
Cố gắng đi ăn tối với bạn bè một đêm mỗi tuần hoặc cùng với anh chị em hoặc anh em họ dành một ngày mua sắm hoặc một buổi hoạt động như quần vợt hoặc bơi lội.
If he's coming your home and you have a sibling, make sure that they don't disturb you as this may bring about him not wanting to kiss you.
Nếu anh ấy tới nhà bạn, và bạn có anh chị em ruột ở đó, hãy đảm bảo rằng họ không làm phiền bạn, vì sự hiện diện của họ có thể khiến anh ấy không muốn hôn bạn nữa.
For example, the death of a sibling might mean that a parent is not dividing time between a sick child at the hospital and another child at home.
Ví dụ, cái chết của anh chị em có thể có nghĩa là cha mẹ không cần chia thời gian giữa một đứa trẻ bị bệnh đang điều trị tại bệnh viện và một đứa trẻ khác ở nhà.
The study also found that people who had a sibling or parent with the skin cancer were six times and three times as likely, respectively,
Nghiên cứu cũng phát hiện ra rằng những người có anh chị em ruột hoặc cha mẹ mắc bệnh ung thư da gấp 6 lần
If one of your parents or if a sibling developed heart disease early(before age 551),
một trong ba mẹ của bạn hoặc nếu anh chị em mắc bệnh tim sớm( trước 55 tuổi),
If you have a blood relative, such as a sibling or parent, with MEN 1, it's more likely that you will have Zollinger-Ellison syndrome.
Nếu bạn có người thân ruột thịt như anh chị em ruột hoặc cha mẹ mắc bệnh có bệnh đa nội tiết loại 1( MEN 1), nhiều khả năng bạn sẽ mắc hội chứng Zollinger- Ellison.
Results: 113, Time: 0.0511

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese