ACTIVELY LOOKING in Vietnamese translation

['æktivli 'lʊkiŋ]
['æktivli 'lʊkiŋ]
tích cực tìm
actively looking
actively seeking
actively search
actively trying to find
chủ động tìm kiếm
actively seek
actively look for
proactively seek
actively search
proactively search
chủ động tìm
actively seek
actively looking
tích cực xem xét
actively considering
positively considering
positively reviewing
positively looking
positive consideration
actively looking
under active consideration
chủ động xem xét
actively consider

Examples of using Actively looking in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Service orientation is defined in the report as actively looking for ways to help others and it also falls under the social skills umbrella.
Tư duy định hướng dịch vụ( service orientation) được xác định trong báo cáo là sự chủ động tìm cách để giúp đỡ người khác và đây cũng là một trong những kỹ năng thuộc ô kỹ năng xã hội.
With both type of project approaches, Unicons will always act as a member role of the project team, actively looking for solutions to problems without matters whose they are. Services.
Dù với cách tiếp cận nào trong hai cách trên đây, Unicons luôn đóng vai trò là một thành viên trong nhóm phát triển dự án, chủ động tìm kiếm các giải pháp cho các vấn đề cho dù các vấn đề đó là của ai. Dịch Vụ.
People who click Google ads are actively looking to buy, while people on social are in browse mode and may take longer to decide to buy.
Những người nhấp vào quảng cáo của Google đang tích cực tìm mua, trong khi những người nhấp vào quảng cáo Facebook đang trong chế độ duyệt và có thể mất nhiều thời gian để quyết định mua.
older were classified as working or actively looking for a job, according to recent data published by the World Bank.
đang làm việc hoặc chủ động tìm việc làm, theo số liệu gần đây được Ngân hàng Thế giới công bố.
This morning I told the Uber team that we're actively looking for a Chief Operating Officer: a peer who can partner with me to write the next chapter in our journey," Kalanick said in a statement Tuesday.
Sáng nay, tôi đã nói với các nhân viên Uber rằng chúng tôi đang tích cực tìm một Giám đốc Tác nghiệp( COO)- một người có thể cùng tôi viết ra chương mới trong hành trình của chúng ta", ông cho biết trong một thông báo hôm 7/ 3.
This morning I told the Uber team that we're actively looking for a Chief Operating Officer: a peer who can partner with me to write the next chapter in our journey,” Kalanick said in a blog post on Tuesday.
Sáng nay, tôi đã nói với các nhân viên Uber rằng chúng tôi đang tích cực tìm một Giám đốc Tác nghiệp( COO)- một người có thể cùng tôi viết ra chương mới trong hành trình của chúng ta”, ông cho biết trong một thông báo hôm qua.
However, DJ Koh said that his company is actively looking into ways to overcome this problem so that the foldable smartphone could be commercialized by the end of 2019.
Tuy nhiên, ông Koh còn nói rằng Samsung đang tích cực tìm cách vượt qua vấn đề này để smartphone màn hình gập có thể thương mại hóa vào cuối năm 2019.
slower than expectations- With its nationwide dry and frozen food distribution network, KDC has been actively looking to boost the number of products traveling down its channels.
KDC hiện đang tích cực tìm cách nâng cao số lượng sản phẩm được phân phối trên các kênh phân phối của mình.
While age discrimination can undeniably still be a problem, many firms are now actively looking at ways of reintegrating older workers into their workforce.
Dù phân biệt đối xử về tuổi tác có thể là một vấn đề không thể phủ nhận, nhiều công ty hiện đang tích cực tìm cách tái hòa nhập các nhân viên lớn tuổi vào lực lượng lao động của họ.
Emily-- who declined to give her full name due to political sensitivities-- is actively looking to emigrate to another country within the next two years, including the UK
cô Emily( không tiết lộ tên đầy đủ vì sợ trả thù chính trị) đang tích cực tìm cách di cư sang nước khác trong hai năm tới, bao gồm cả Anh quốc
Another area the project is actively looking at is unikernels- a concept that's slowly bubbling again, especially after Docker's acquisition of Unikernel Systems.
Một khu vực khác mà dự án đang tích cực tìm kiếm là khôngernels- một khái niệm đang dần bong bóng một lần nữa, đặc biệt là sau khi hãng Docker mua lại Unikernel Systems.
The UK Defense Ministry is actively looking for a contractor for its new psychological research, which is allegedly
Bộ Quốc phòng Anh đang tích cực tìm kiếm một nhà thầu cho nghiên cứu tâm lý mới của mình,
By filling all these fields, you will not only show recruiters that you are actively looking, you will also give them important information to get to you with the right job offers.
Bằng cách điền vào tất cả các trường này, bạn sẽ không chỉ hiển thị các nhà tuyển dụng mà bạn đang tích cực tìm kiếm, bạn cũng sẽ cung cấp cho họ thông tin quan trọng để có được cho bạn với những lời mời làm việc phù hợp.
However, DJ Koh said that his company is actively looking into ways to overcome this problem so that the foldable smartphone could be commercialized by the end of 2019.
Tuy nhiên, DJ Koh nói rằng, Samsung đã cố gắn tích cực để tìm cách khác phục vấn đề này để chiếc smartphone này có thể được thương mại hoá vào cuối năm 2019.
Knowing if your date chooses to be single versus them being single but actively looking, will let you know if you are investing your time wisely into this first date.
Biết nếu ngày bạn đều chọn duy nhất so với họ là duy nhất, nhưng tích cực tìm kiếm, sẽ cho bạn biết nếu bạn đang đầu tư thời gian của bạn một cách khôn ngoan vào ngày đầu tiên này.
Barhydt stated that hedge funds, institutional investors, and investment firms are still actively looking into the cryptocurrency market, and exploring ways to enter the market.
Ông Barhydt cho rằng các quỹ phòng hộ, các nhà đầu tư tổ chức, và các công ty đầu tư vẫn đang tích cực tìm kiếm thị trường tiền ảo, và khám phá những cách để tham gia vào thị trường.
Cambodia's monetary policy is dictated by its dependence on the US dollar and the country's central bank is actively looking at solutions to sway control its way.
Chính sách tiền tệ của Campuchia được quyết định bởi sự phụ thuộc vào đồng đô la Mỹ và ngân hàng trung ương của nước này đang tích cực tìm kiếm các giải pháp để kiểm soát đường đi của họ.
group of moderators and SwiftKey staff members that are actively looking and responding to feedback.
các nhân viên SwiftKey đang tích cực tìm kiếm và trả lời phản hồi.
than 100 incubators and accelerators today, complemented by more than 150 venture capital investors actively looking at potential investment opportunities.
cùng hơn 150 nhà đầu tư mạo hiểm, đang tích cực tìm kiếm các cơ hội kinh doanh tiềm năng.
Cambodia's monetary policy is dictated by its dependence on the US dollar and the country's central bank is actively looking at solutions to regain control.
Chính sách tiền tệ của Campuchia được quyết định bởi sự phụ thuộc vào đồng đô la Mỹ và ngân hàng trung ương của nước này đang tích cực tìm kiếm các giải pháp để kiểm soát đường đi của họ.
Results: 82, Time: 0.0487

Actively looking in different Languages

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese