AMAZON ALSO in Vietnamese translation

['æməzən 'ɔːlsəʊ]
['æməzən 'ɔːlsəʊ]
amazon cũng
amazon also
amazon is
amazon too
amazon had
amazonia also
amazon còn
amazon also

Examples of using Amazon also in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Amazon also says it is not true that the company knew of“a supply chain compromise,” or“servers containing malicious chips or modifications in data centers based in China,” or that it“worked with the FBI to investigate or provide data about malicious hardware.”.
Amazon cũng nói rằng“ những điều nói trên là đúng sự thật”,“ không có cuộc tấn công thỏa hiệp nào vào chuỗi cung ứng” hoặc“ máy chủ chứa các chip độc hại hoặc sửa đổi trong các trung tâm dữ liệu có trụ sở tại Trung Quốc” hoặc“ đã làm việc với FBI để điều tra hoặc cung cấp dữ liệu về phần cứng độc hại.”.
Amazon also said the period spanning Thanksgiving Day to Cyber Monday- which the company called the Turkey 5- also broke company records for worldwide sales,
Amazon cũng cho biết trong khoảng thời gian kéo dài từ ngày Lễ Tạ ơn đến Cyber Monday- mà họ hay gọi là Thổ Nhĩ Kỳ
shop(using the Shopify platform), or more recently, Amazon also plunged into this market with the Merch By Amazon..
mới đây, Amazon cũng lao vào thị trường này với cái tên Merch By Amazon..
Amazon also said it's approving some exceptions for essential business travel, and that it's telling employees who do travel to affected regions in China
Amazon cũng cho biết họ chấp thuận một số trường hợp đặc biệt ngoại lệ về việc đi công tác thiết yếu
you do not own an eBook reader like Amazon's Kindle, there's great news: Amazon also provides a desktop app which offers you access to over a million books from the Kindle Store including new releases and bestsellers.
có tin tuyệt vời: Amazon cũng cung cấp ứng dụng dành cho máy tính để bàn cho phép bạn truy cập hơn một triệu cuốn sách từ Kindle Store phát hành mới và bán chạy nhất.
Amazon, also uses a logotype, but also refers to
Amazon cũng chỉ sử dụng tên gọi của nó,
Google's closest rival in the tablet market, Amazon, also failed to settle rights issues with media groups last year, meaning it has been unable to launch its Kindle Fire in the UK.
Trước đó đối thủ của Google trong thị trường MTB là Amazon cũng không thể giải quyết các vấn đề về quyền nội dung được đưa ra bởi nhóm phát triển nội dung truyền thông vào năm ngoái, khiến hãng không thể phát hành Kindle Fire tại Anh.
Amazon also knows this.
Amazon cũng biết điều này.
Amazon also sells artificial trees.
Amazon cũng bán cả cây nhân tạo.
(Amazon also underwrote the event.).
( Amazon cũng bảo lãnh cho sự kiện này.).
Amazon also declined to respond to questions.
Amazon cũng từ chối trả lời câu hỏi.
And Amazon also bought a gaming studio.
Amazon cũng đã mua một studio game.
Amazon also has moved into this business.
Ngay cả Amazon cũng đã tham gia kinh doanh này.
In the same report Amazon also highlights.
Cùng với tin tức này, Amazon cũng nhấn mạnh rằng.
Amazon also has it's own credit card.
Amazon cũng có thẻ master riêng.
Amazon also had a hotel-booking website called Amazon Destinations.
Amazon cũng có một trang web đặt phòng khách sạn có tên Amazon Destination.
But Netflix and Amazon also have tremendous distribution advantages.
Nhưng Netflix và Amazon cũng có những lợi thế phân phối to lớn.
Amazon also hosts other network TV shows like Mr.
Amazon cũng tổ chức các chương trình truyền hình mạng khác như Mr.
Amazon also scores data on you from other sources.
Amazon cũng lấy dữ liệu từ bạn từ các nguồn khác.
Amazon also gave us $130.00 in rebates which was nice.
Amazon cũng đã cho chúng tôi$ 130.00 trong các khoản giảm giá rất tốt.
Results: 2282, Time: 0.0349

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese