ATTACK IT in Vietnamese translation

[ə'tæk it]
[ə'tæk it]
tấn công nó
attack it
strike it
hit it

Examples of using Attack it in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Those who attack it as giving something for nothing tend to be people who have been given a lot of something for nothing,
Những người tấn công nó như sự cho không cái gì đó( không lấy lại gì cả)
you will either not notice it, or ignore it, or ridicule it, or be puzzled by it- or attack it if it's threatening.”.
cảm thấy bối rối bởi nó- hoặc tấn công nó nếu mang tính đe dọa.”.
ignore it, or ridicule it, or be puzzled by it-or attack it if it's threatening.”.
cảm thấy bối rối bởi nó- hoặc tấn công nó nếu mang tính đe dọa.”.
unlike other traditional material, which disintegrate when termite or insect attack it.
phân hủy khi mối hoặc côn trùng tấn công nó.
the various threats and infections that can attack it from numerous sources.
các bệnh nhiễm trùng có thể tấn công nó.
not complain about it or whine under it but forthrightly attack it.
than vãn mà tấn công nó trực diện.
insects will not attack it.
côn trùng sẽ không tấn công nó.
The US can't close the choke points while the missiles are there, but the US has the capability to map China's anti-ship network and attack it before moving into the choke points.
Mỹ không thể đến gần các điểm thắt trong khi các tên lửa đang ở đó, nhưng Hoa Kỳ có khả năng lập bản đồ mạng lưới tên lửa chống tàu của Trung Quốc và tấn công nó trước khi di chuển vào các nút thắt.
insects will not attack it.
côn trùng sẽ không tấn công nó.
It is a personalized treatment that works by programming each patient's immune system to seek out cancer and attack it as if it were foreign.
Đây là một phương pháp điều trị được cá nhân hóa, hoạt động bằng cách lập trình cho hệ thống miễn dịch của mỗi bệnh nhân để tìm ra bệnh ung thư vầ tấn công nó như thể là nước ngoài.
These lab tests have found that AVG stopped every single attack it detected, and even 99% of attacks it did not know about previously,
Những thí nghiệm này đã phát hiện ra rằng AVG chặn đứng mọi cuộc tấn công mà nó phát hiện, và thậm chí 99% những cuộc tấn công này
the aggressor is able to run and once again attack it from behind.
một lần nữa tấn công từ phía sau.
If the American goal is to deprive Turkey of the defense system and attack it, then this is a completely different matter," Bozkurt concluded.
Nhưng nếu mục tiêu của Mỹ là tước đoạt cơ hội có được hệ thống phòng thủ của Thổ Nhĩ Kỳ để dễ bề tấn công hơn thì đây là một vấn đề hoàn toàn khác”, Bozkurt kết luận.
promote the teaching of the Magisterium; indeed, they even openly attack it.
họ thậm chí tấn công giáo huấn công khai.
aid is becoming increasingly controversial, a target for powerholders in many parts of the world who attack it as a form of subversion that deserves to be met with harsh countermeasures.
một mục tiêu cho những người nắm quyền trong nhiều phần của thế giới tấn công nó như một hình thức lật đổ mà đáng nhận được các biện pháp đối phó gay gắt.
Bio Inc is all about the human body and diseases that attack it, but rather than taking the role of a gallant Doctor, you're just trying
thể con người và dịch bệnh tấn công, nhưng thay vào vai của một bác sĩ hào hiệp,
he ordered battleships Ise and Hyūga to turn southwards and attack it, but they failed to locate DuBose's group,
Hyūga quay mũi về phía Nam để tấn công với một hỏa lực mạnh hơn hẳn,
Because it may happen that some of the files to install drivers kit to be seen wrongly by antivirus as virus and antivirus attack it is possible that those files or even impair
Bởi vì nó có thể xảy ra rằng một số các tập tin để cài đặt trình điều khiển bộ để được nhìn thấy một cách sai lầm bằng cách chống virus như virus và chống virus tấn công có thể là những tập tin
fleas, whose entire life passes away from the person, but who attack it only for nutrition,
cả đời biến mất khỏi con người, nhưng chỉ tấn công nó để lấy thức ăn
Ria's group attacked it without fear.
Nhóm Ria tấn công nó mà không sợ hãi.
Results: 84, Time: 0.0283

Attack it in different Languages

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese