BASEMENT in Vietnamese translation

['beismənt]
['beismənt]
tầng hầm
basement
cellar
căn hầm
vault
cellar
bunker
basement
chamber
hầm nhà
basement

Examples of using Basement in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
The basement. I didn't check the basement.
Tôi chưa kiểm tra tầng hầm. Tầng hầm.
The basement, the sewer.
The basement door won't open again.
Cánh cửa ngầm sẽ không mở được nữa.
In a dark corner of the museum basement.
Ở một góc tối trong tầng hầm của viện bảo tàng.
And then we're in the basement and the lights go out.
Rồi bọn em ở dưới hầm và đèn vụt tắt.
And, basement, I'm coming with you let's go.
Và, xuống hầm, bố sẽ đi với con, đi nào.
Basement. They're in the basement.
Họ đang ở tầng hầm. Tầng hầm.
The basement. Under the firewood.
Trong tầng hầm, dưới đống củi.
Keep Your Basement Dry and Enjoy the Extra Living Space.
Giữ cho tầng hầm của bạn khô và tận hưởng thêm không gian sống.
Basement Heavy duty steel basement, with brace.
Tầng hầm Tầng hầm thép nặng, có nẹp.
Keep Your Basement Dry and Enjoy the Additional Living Area.
Giữ cho tầng hầm của bạn khô và tận hưởng thêm không gian sống.
Except the basement.
Ngoại trừ tại tầng hầm.
Waterproofing the basement with Quicseal 111 and Quicseal 119.
Chống thấm cho tầng hầm với Quicseal 111 và Quicseal 119.
Was that sound coming from the basement?
Phải chăng âm thanh đó bắt nguồn từ tầng dưới?
I found my Nintendo in the basement.
Chiếc Nintendo của tôi nằm trên sàn.
How do you plan to use your basement?
Làm thế nào Bạn có kế hoạch sử dụng sàn của bạn?
They are never in the basement of any building.
Mà nó cũng không bao giờ dừng lại ở bất cứ tầng nào trong tòa nhà.
Clean up the basement areas.
Lau dọn các khu vực tầng.
Preventing leakage in subway, basement, tunnel, hole.
Ngăn chặn rò rỉ trong tàu điện ngầm, tầng hầm, hầm, hố.
I will lock you in the basement!”.
Tôi muốn nhốt cậu vào nhà kho!”.
Results: 3445, Time: 0.0404

Top dictionary queries

English - Vietnamese