BAY in Vietnamese translation

[bei]
[bei]
vịnh
bay
gulf
cove
bay
fly
flight
aircraft
airline
air
airport
plane
cruising
khoang
cavity
compartment
board
cabin
bay
deck
chamber
capsule
hold
pod

Examples of using Bay in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Travel to Nanoose Bay.
Chuyến bay tới Nanoose Bay.
Subscribe to Mammee Bay.
Giới thiệu về Mammee Bay.
Green bay fan. yeah.
Fan hâm mộ của Green Bay? Đúng.
If I can get him to sick bay, there's a chance he will live.
Nếu được đưa lên Buồng bệnh, anh ấy còn có cơ hội.
Bay 2… 16-year-old. Dresser fell on her leg.
Buồng 2, 16 tuổi, tủ quần áo đổ lên chân cô bé.
If you want to spend The rest of the trip In sick bay.
Nếu em muốn nằm ở Buồng bệnh suốt cả chuyến đi.
Landing bay oxygen and pressure.
Nạp oxygen cho khoang hạ cánh.
The guy with the wife and the two sons. The bay.
Trên vịnh. Cái thằng cùng vợ và hai con trai.
The Duchess of Bay Ridge, Brooklyn.
Nữ Công Tước vùng Bay Ridge, Brooklyn.
Mr. Spock, take them to sick bay for a medical check.
Spock, đưa họ tới Buồng bệnh để khám sức khỏe.
I'm supposed to go to Back Bay. Back where?
Cháu phải trở về Back Bay. Về đâi?
Hide in the tech bay. Release the Trojan.
Trốn trong khu công nghệ. Phóng thích Trojan.
My orders were to Report to sick bay, Doctor.
Tôi được lệnh tới buồng bệnh, bác sĩ.
Yeah? Bay 2, 16-year-old, dresser fell on her leg.
Buồng 2, 16 tuổi, tủ quần áo đổ lên chân cô bé. Ừ.
If you take him to your sick bay, he will be repaired?
Nếu đưa đến buồng bệnh, ông ta sẽ được sửa chữa chứ?
Sick bay To captain kirk. Kirk out.
Buồng bệnh gọi Cơ trưởng Kirk. Kirk, hết.
South Bay guys love this game, and they got money.
Mấy gã South Bay, họ yêu cái trò chết dẫm này và có thừa tiền để đốt.
Yeah. Green Bay fan.
Fan hâm mộ của Green Bay? Đúng.
Well, MacArthur's dragnetting the bay, right? What?
Well, MacArthur đang bay đến vịnh đúng không? Gì?
Landing bay oxygen to pressure.
Nạp oxygen cho khoang hạ cánh.
Results: 14625, Time: 0.1236

Top dictionary queries

English - Vietnamese