BE FINAL in Vietnamese translation

[biː 'fainl]
[biː 'fainl]
là cuối cùng
be final
is finally
be the last
is ultimately
is the ultimate
is eventually
is the end
là final
are final

Examples of using Be final in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
The 11th is final.
Ep 11 là final rồi mà.
We think they were final.
Tôi nghĩ chúng là cuối cùng.
All outcomes are final.
Tất cả các biến là final.
An1\pos(340,624)}You have none. The judge's decision is final.
Quyết định của quan tòa là chung thẩm.
ALL SALES ARE FINAL: except in the following situations.
Mọi giao dịch bán hàng đều là cuối cùng, ngoại trừ các trường hợp sau đây.
All tickets purchased online are final sale.
Tất cả các vé mua online là final sales.
All sales at the ticket booth are final sales.
Tất cả các vé mua tại cổng là final sales.
All sales on Qwell classes are final.
Mặc định tất cả các class trong Kotlin đều là final.
All Online Sales are Final Sale.
Tất cả các vé mua online là final sales.
What Is Final Class?
Lớp Final là gì?
What is Final Expense Insurance For?
Bảo hiểm chi phí cuối cùng là gì?
SignorSollozzo, my no is final. But anyway.
Anh Sollozzo, câu trả lời cuối cùng là không. Nhưng tóm lại thì.
Signor Sollozzo, my no is final. But anyway.
Anh Sollozzo, câu trả lời cuối cùng là không. Nhưng tóm lại thì.
SignorSollozzo, my no is final.
Nhưng tóm lại thì… Anh Sollozzo, câu trả lời cuối cùng là không.
But anyway… Signor Sollozzo, my no is final.
Nhưng tóm lại thì… Anh Sollozzo, câu trả lời cuối cùng là không.
Signor Sollozzo, my no is final.
Anh Sollozzo, câu trả lời cuối cùng là không.
Q: What time is final check in time?
Q: Thời gian kiểm tra cuối cùng là bao lâu?
This type is final, so it cannot be inherited from.
Person là một final class nên không thể bị thừa kế.
If this is final, we're gonna have to tell the kids.
Nếu đã chốt vậy, ta sẽ phải nói với bọn trẻ.
To him this life is final.
Đối với ông, cuộc sống này vậy là đã kết.
Results: 70, Time: 0.0432

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese