BELLY in Vietnamese translation

['beli]
['beli]
bụng
belly
abdominal
stomach
abdomen
tummy
womb
kind
ventral
gut
abs
ba rọi
BA us(무한의

Examples of using Belly in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Sure, look at all those hairs going down his belly- Nude, no!
Hãy nhìn đám lông từ bụng hắn chạy xuống…- Trần truồng, không!
We're gonna put Belly in a computer.
Chúng ta sẽ để Belly vào trong máy vi tính.
That's why Belly never came back, isn't it?
Đó là lý do tại sao Bell không bao giờ quay lại, phải không?
Belly Week 23.
Chubby tuần 23.
Belly massage to reduce weight with ginger wine?
Bạn đã biết cách massage giảm mỡ bụng với rượu gừng chưa?
Belly, Immigrant.
Immigré, dân nhập.
This is especially true if your extra weight is around your belly.
Điều này đặc biệt đúng nếu bạn mang thêm trọng lượng trên vòng eo của bạn.
You May Also Like: Instant Ways to Make Your Belly Flatter.
Bạn cũng có thể thích: Những cách tức thì để làm cho bụng của bạn phẳng hơn.
neck, chest, belly, or somewhere else.
ngực, ở bụng, hoặc bất kỳ chỗ nào.
don't keep the phone near the belly.
đừng để điện thoại gần với bụng.
Rivers of water of life will flow from his belly.
Sông nước sự sống sẽ chảy ra từ lòng người ấy.
There is no scar around the belly button.
Không có sẹo quanh nút rốn.
Ugh, this bulging belly.
Ôi! Chỗ thịt này!
Uhmm, there is no need for Sirius-sama to hit my belly anymore.”.
Uhmm, không cần Sirius- sama đánh vào bụng tôi nữa đâu.”.
That you haven't the belly for it.
Rằng ông không có bụng dạ làm.
know how to meditate, try belly breathing.
hãy thử thở bằng bụng.
They cut him in the belly.
Họ cắt vào dạ dày nó.
He wouldn't know an interesting face from a sow's belly.
Không biết tới một gương mặt nào thú vị ngoài những cái bụng heo nái.
Eating this one food before 8 a.m. could flatten your belly.
Ăn thứ này trước 8 giờ sáng có thể giúp bạn giảm mỡ bụng.
He doesn't have a belly like I do.
Cậu ta sẽ không có bụng mỡ như tôi.
Results: 4043, Time: 0.0656

Top dictionary queries

English - Vietnamese