BIG DAY in Vietnamese translation

[big dei]
[big dei]
ngày trọng đại
big day
momentous day
great day
big day
ngày lớn
great day
big day
a large date
dates greater
big date
the big moment
outsize date
ngày quan trọng
important day
important date
significant date
significant day
key dates
big day
critical days
momentous day
day matters
một ngày
one day
someday
a one-day
big ngày

Examples of using Big day in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
It's a big day, Miss Courtney Clarke.
Hôm nay là ngày quan trọng, Courtney Clarke.
Big day at work.
Một ngày quan trọng.
Tomorrow is the big day!
Mai là ngày quan trọng!
today was a big day too.
hôm nay là một ngày thật dài.
But it's also a big day here at NASA.
Và cũng là một ngày quan trọng ở NASA.
Well, we have a big day tomorrow.
À, mai chúng ta sẽ có một ngày bận rộn.
It's the big day!
Đó là một ngày quan trọng!
We got a big day tomorrow.
Chúng ta sẽ có một ngày quan trọng.
Hey, big day.
Này, ngày quan trọng.
Today's the big day.
Hôm nay là một ngày quan trọng.
Baby's coming home. Big day.
Em bé đang về nhà. Một ngày quan trọng.
Tomorrow… is a big day.
Mai là một ngày quan trọng.
This is a big day.
Hôm nay là một ngày quan trọng.
Come in! Today's the big day.
Vào đi! Hôm nay là một ngày quan trọng.
Capture your big day with style.
Ghi âm lớn ngày trong phong cách.
Asian markets had a big day.
Asian Nations đã ngày một lớn mạnh.
There's a great big day waiting just for you love.
Đó là một ngày trọng đạituyệt vời chỉ để chờ đợi tình yêu của con.
Next week is the big day.
Tuần sau có ngày trọng đại đấy.
The big day in 1989.
Vào một ngày đẹp trời năm 1989.
I have chosen my uniform for the big day.
Anh đã đã chọn bộ quân phục cho ngày trọng đại hôm nay.
Results: 236, Time: 0.054

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese