BIN in Vietnamese translation

[bin]
[bin]
thùng
carton
tank
bin
crate
box
bucket
container
bpd
drum
pail
bân
bin

Examples of using Bin in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Like other NAS servers, FreeNAS gives you recycle bin support.
Giống như các máy chủ NAS khác, FreeNAS cho phép bạn sự hỗ trợ của Recycle bin.
dispose of the oil into your rubbish bin.
hãy nhổ dầu vào sọt rác.
If not, it gets left in the dust bin of history.
Nếu không, sẽ ngã xuống trong bụi bậm lịch sử.
Innotive sandstone waste bin for home and hotel China Manufacturer.
Innotive sa thạch và các chất thải rác cho chủ khách sạn.
Place them into the bin All other personal items, and head through.
Bỏ hết vật dụng cá nhân vào khay rồi đi vào đó.
They're acting like that because you didn't counsel Kang Bin well.
Mấy đứa đó như vậy là vì anh không tư vấn tử tế cho Kang Bin? Vâng.
He's sad because bin lorries can't fly.
Cậu ấy buồn vì xe rác không bay được.
The beast likes Bin and wants to eat Bin.
Nó thích Tẫn, muốn ăn Tẫn.
Later on let Bin go.
Sau này giao cho Tẫn đi.
Is that you? Bin.
Là đệ à? Tẫn.
All other personal items, place them into the bin and head through.
Bỏ hết vật dụng cá nhân vào khay rồi đi vào đó.
Victor- is there really any PROOF that Bin Laden is dead?
( DVT. vn)- Có đúng là Bin Laden đã chết?
In 1976 Cardinal Yu Bin graciously consented to be the Institute's first director.
Năm 1976, Hồng Y Vu Bân nhân từ chấp thuận làm giám đốc đầu tiên của Viện.
Yu Bin[16] Wen Ning(Chinese:
Vu Bân( 于斌)[ 3]
Image caption Fang Bin demanded"hand the power of the government back to the people".
Image caption Phương Bân yêu cầu" trao quyền lực của chính phủ lại cho người dân".
Dissident Wu Bin said:"The government openly tells lies and is never punished or held accountable.
Nhà bất đồng chính kiến Ngô Bân nói:" Chính phủ công khai nói dối và không bao giờ bị trừng phạt hoặc chịu trách nhiệm.
Wu Bin, another human rights activist, asked who will
Ngô Bân, một nhà hoạt động nhân quyền,
Cao Bin had no choice but to accept the emperor's appreciative gesture.
Tào Bân không còn cách nào khác đành phải chấp nhận ban thưởng của hoàng đế.
The business magazine Caixin said that Zhou Bin was suspected of illegal business practices in Hubei Province.
Tạp chí Caixin cho biết, Chu Bân bị tình nghi hoạt động kinh doanh bất hợp pháp ở Hồ Bắc.
Early December 2013, Zhou Bin and his wife Huang Wan were taken away by police for investigation.
Trước đó, đầu tháng 12/ 2013, Chu Bân và vợ là Huang Wan cũng bị cảnh sát thẩm vấn.
Results: 8510, Time: 0.0878

Top dictionary queries

English - Vietnamese