BIRD in Vietnamese translation

[b3ːd]
[b3ːd]
chim
bird
dick
con
child
son
baby
human
kid
daughter
birds

Examples of using Bird in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Once you find you bird, relax(unless the bird is in immediate danger.).
Khi đã thấy vẹt, hãy bình tĩnh( trừ khi nó đang gặp nguy hiểm).
If I touch the bird, will its mother abandon it?
Nếu bạn chạm vào chim non, chim mẹ sẽ bỏ nó?
The bottom bird is obviously a juvenile.
Bóng dáng phía dưới kia, chắc chắn là một thiếu niên.
This bird is a rare vagrant to western Europe.
Loài này là một loài lang thang hiếm đến Tây Âu.
Don't touch my bird.
Đừng đụng vào chim của ta.
Every bird has to leave the nest, right?
Những chú chim phải rời tổ, phải không?
Even a mother bird knows to protect her child!
Ngay cả vịt mẹ cũng biết bảo vệ cho con của nó!
Ba ba ba bird bird… the bird is the word….
Ba ba ba bird bird bird bird is the word hơn một năm qua.
Bird weights are expected to continue rising, presenting a problem for Costco.
Trọng lượng dự kiến sẽ tiếp tục tăng, gây ra một vấn đề cho Costco.
I saw this bird in December.
Loài này được nhìn thấy vào tháng Mười.
It is also the United States' national bird and symbol.
Đây đồng thời cũng là quốc điểu và biểu tượng của nước Mỹ.
But how does the bird catches on fire?
Làm thế nào để cho chim xuống lửa?
Please thank the bird that sent the message.
Cảm ơn Vịt đã nhắn giùm.
Which bird will become king?
Loài nào sẽ trở thành vua đây?
The bird was gleaning insects attracted to the lights.
Ruồi là loài côn trùng bị thu hút bởi ánh sáng.
I know every bird on the mountains.
Ta biết hết các chim của núi.
I know every bird in the mountains.
Ta biết hết các chim của núi.
That blue bird caused my misery?
Con vẹt xanh đó đã hãm hại đời ta?
You look like a bird, my husband said.
Em giống con vịt", chồng bảo.
Help the small Tit bird jump along the food chain.
Giúp các con chim nhỏ nhảy tit trong chuỗi thực phẩm.
Results: 10142, Time: 0.074

Top dictionary queries

English - Vietnamese