BOOK HERE in Vietnamese translation

[bʊk hiər]
[bʊk hiər]
sách ở đây
books here
books there
book here
book tại đây
đặt tại đây
located here
placed here
put in here
book here

Examples of using Book here in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
You can order full copy of the book here.
Bạn có thể tải bản đầy đủ của cuốn sách tại đây.
I'm not going to be talking about that book here.
Tôi sẽ không nói về cuốn sách ở đây.
Please purchase your book here.
Mời bạn đọc mua sách tại ĐÂY.
Good reasons to book here.
Lý do vững chắc để viết ở đây.
Julio, someone left their book here.
Julio, có ai để quên sách ở đây này.
Please buy the book here.
Mời bạn đọc mua sách tại ĐÂY.
You can find out more about the book here!
Bạn có thể tìm hiểu thêm về quyển sách ở đây!
You can also purchase the book here.
Bạn cũng có thể mua sách tại đây.
See and buy the book here.
Xem và mua sách tại đây.
Check out and buy his book here.
Xem và mua sách tại đây.
My manager says we don't sell that book here.
Người bán hàng nói:“ Chúng tôi không bán bộ sách này.
You have the book here? What?
C& H00FFFF&} Cái gì, cuốn sách ở đây à?
What? You have the book here?
C& H00FFFF&} Cái gì, cuốn sách ở đây à?
You can get a discounted copy of the book here.
Bạn có thể nhận được một bản sao giảm giá của cuốn sách ở đây.
June 1st in the UK- but you can pre-order the book here.
bạn có thể đặt hàng trước sách ở đây.
Stay connected to friends and family with 15 days of unlimited 3G/4G data: Book here.
Luôn kết nối với bạn bè và gia đình với 15 ngày không giới hạn data 3G/ 4G Book here.
Stay connected to friends and family with 15 days of unlimited 3G/4G data: Book here.
Luôn giữ kết nối với gia đình và bạn bè với gói dữ liệu 3G/ 4G không giới hạn trong vòng 15 ngày: Đặt tại đây.
save more time and energy to explore the city here: Book here.
năng lượng để khám phá thành phố tại đây: Book here.
Enjoy the first F1 race in Hanoi with your beloved one: Book here.
Tận hưởng cuộc đua F1 đầu tiên tại Hà Nội với những người mà bạn yêu quý: Đặt tại đây.
Save your time and energy with our fast visa service: Book here.
Tiết kiệm thời gian và công sức của bạn với dịch vụ visa nhanh của chúng tôi: Book here.
Results: 58, Time: 0.0468

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese