CADE in Vietnamese translation

Examples of using Cade in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
prickly cedar, cade juniper and cade(from the French genévrier cade), sharp cedar)
gai Cedar, Cade Juniper và Cade( từ Pháp là cade genévrier), Sharp Cedar)
As reported by Cade Metz in the New York Times, General James Mattis,
Như Cade Metz đã đưa tin trên tờ New York Times,
Big Show teamed together to face Lance Cade and Trevor Murdoch,
Big Show hợp tác với nhau để đối mặt với Lance Cade và Trevor Murdoch,
Working in CADE requires no particular drawing skills.
Làm việc trong CADE yêu cầu không đặc biệt vẽ kỹ năng đó.
CADE provides collaborative work on the drawings.
CADE cung cấp collaborative làm việc trên bức vẽ.
CADE is a special conference and community for me.
Nghị Mở( OpenCon) là hội nghị và cộng đồng cho các.
CADE is ideal for network engineers and network designers who
CADE là lý tưởng cho mạng các kỹ sư
CADE can be easily integrated into a new
CADE dễ bị thâm nhập vào mới
CADE is not only a 2D vector editor
CADE là không chỉ có một 2D toạ độ biên tập,
CADE investigated the banks both for fixing rates and preventing certain exchange operators from carrying out operations.
CADE điều tra các ngân hàng trên về việc tự ý điều chỉnh tỷ giá và ngăn cản một số doanh nghiệp thực hiện các giao dịch hối đoái.
CADE could be used to create diagrams,
CADE có thể được dùng để tạo diagrams,
Taking this into account, CADE is also using the questionnaire to get crypto exchanges to clarify what they declared was“their main activity to banks, when requesting the opening of an account”.
Xét về điều này, CADE cũng đang sử dụng bảng câu hỏi bắt các sàn giao dịch tiền mã hóa làm rõ những gì họ tuyên bố là" hoạt động chính của họ đối với các ngân hàng, khi yêu cầu mở một tài khoản".
Walt Disney Co. accepted a demand by Brazil's antitrust regulator that it sell the local operator of the Fox Sports channel to win approval of its takeover of Twenty-First Century Fox, regulator CADE said Wednesday.
Walt Disney Co đã chấp nhận yêu cầu của cơ quan quản lý chống độc quyền CADE của Brazil rằng họ bán quyền địa phương cho kênh Fox Sports để giành được sự chấp thuận tiếp quản Twenty- First Century Fox Inc, cơ quan quản lý cho biết hôm thứ Tư.
Brazil's Administrative Council for Economic Defense(CADE), the country's antitrust watchdog, has recently sent 10 cryptocurrency exchanges
Hội đồng hành chính về phòng chống kinh tế của Brazil( CADE), watchdog chống độc quyền của đất nước,
Last month the antitrust regulator, CADE, approved the purchase by Kroton, the biggest such firm in Brazil, of Anhanguera, the second-biggest, to create a giant with a stockmarket value of around 18 billion reais($8 billion).
Tháng trước, cơ quan chống độc quyền CADE đã chấp thuận việc Kroton- công ty giáo dục tư nhân lớn nhất Brazil mua lại Anhanguera- công ty lớn thứ hai- để tạo nên một gã khổng lồ với giá trị trên thị trường chứng khoán vào khoảng 18 tỷ reais( 8 tỷ USD).
SAO PAULO(Reuters)- Walt Disney Co accepted a demand by Brazil's antitrust regulator CADE that it sell local rights for the Fox Sports channel to win approval of its takeover of Twenty-First Century Fox Inc, the regulator said on Wednesday.
Walt Disney Co đã chấp nhận yêu cầu của cơ quan quản lý chống độc quyền CADE của Brazil rằng họ bán quyền địa phương cho kênh Fox Sports để giành được sự chấp thuận tiếp quản Twenty- First Century Fox Inc, cơ quan quản lý cho biết hôm thứ Tư.
This is Cade.
Đây là Cade.
Good shooting, Cade!
Bắn giỏi lắm, Cade!
It's Cade Yeager.
Cade Yeager.
This is me Cade.
Là tôi đây, Cade.
Results: 329, Time: 0.0696

Top dictionary queries

English - Vietnamese