CAKE in Vietnamese translation

[keik]
[keik]
bánh
cake
bread
wheel
pie
gear
bakery
pastry
buns
pudding
sandwich
cake
gake

Examples of using Cake in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
The cake was large enough to feed 4,500 people.
Chiếc bánh ngọt khổng lồ đủ cho 4.500 người ăn.
Wedding cake, you know?
Kẹo cưới, mày hiểu không?
Mondrian cake by Caitlin Freeman.
Món bánh ngọt Mondrian của Caitlin Freeman.
German chocolate cake doesn't have anything to do with Germany.
Bánh gato sô cô la Đức chả có liên quan gì đến nước Đức.
The rum cake doesn't hurt either.
Ăn cơm cũng không thấy đau.
Yellow cake consists of 60-70% uranium, and is radioactive.
Các bánh vàng chứa khoảng 60- 70% uranium và có tính phóng xạ( radioactive).
Five candles on my cake.
Năm ngọn nến trên chiếc bánh kem của con.
There I cut my first cake.
Tôi rên rỉ với miếng bánh đầu tiên.
No cake this year!”.
Năm nay không ăn Tết!".
There are 63 grams of fat in Chili's Chocolate Molten Lava Cake.
Có 63 gram chất béo trong bánh kem sô cô la Chili Molten Lava.
Rofl pound cake, I have never heard that before.
Các bánh sandwich rasta đã không nghe có trước đây.
It feels extremely important that the birthday cake turn out beautiful.
Đẹp là yếu tố vô cùng quan trọng để bánh sinh nhật trở nên thu hút hơn.
Cake, chocolate, food.
Kẹo, chocolate, thực phẩm.
Cake Network is owned by Cake Gaming and is registered in Curaçao.
Mạng lưới Bánh được thuộc sở hữu của Gaming Bánh và được đăng ký tại Curaçao.
I made this cake just a little different.
Em làm công thức cho bánh này hơi khác.
But the truce cake seems to have been baked.”.
Nhưng cái bánh ngọt hòa bình dường như đã được nướng lên".
Then decorate the cake as you like.
Trang trí cho chiếc bánh theo cách bạn thích.
Allow the cake to absorb the milk mixture for 30 minutes.
Cho phép các bánh để hấp thụ hỗn hợp sữa cho 30 phút.
This cake is very unique!
Món ăn này vô cùng độc đáo!
I am making this cake today for Christmas dinner!
Hôm nay mình làm món này đón Giáng sinh!
Results: 8460, Time: 0.0514

Top dictionary queries

English - Vietnamese