CALL US in Vietnamese translation

[kɔːl ʌz]
[kɔːl ʌz]
gọi cho chúng tôi
call us
contact us
phone us
ring us
call us
tôi là
me as
that i
me that
i mean
i'm
my name's
kêu gọi chúng ta hãy
calls us
hãy gọi điện
please call
make a call
try to call

Examples of using Call us in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Call us crazy.
Kêu chúng tôi điên cuồng.
Call us before you buy your land.
Hãy gọi cho tôi trước khi bạn mua nhà.
Could you please call us back?”.
Xin ông gọi lại cho chúng tôi nhé?“.
Please Call Us before you come on Monday.
Hãy gọi cho tôi trước khi anh đến vào thứ Ba.
Call us, we will be of service!
Hãy gọi cho chúng tôi, bạn sẽ được phục vụ!
Call us with BO.
Hãy gọi cho Bo.
Call us if you can't find it.
Hãy gọi cho chúng tôi nếu chưa tìm thấy.
Like people call us metal.
Như người đời gọi ta là đồ.
They call us the‘crazy hospital.'.
Người ta gọi nó là“ Bệnh viện Tâm Thần”.
How dare you call us children?".
Sao ông dám gọi chúng tôi là bọn trẻ?'.
How dare you call us children?".
Sao nay ông dám gọi chúng tôi là bọn trẻ?'.
Most people call us"soldiers.".
Nhiều người hay gọi tôi là“ người lính”.
Call us today and see for yourself.
Kêu gọi chúng ta hôm nay và thấy tự của bạn.
Call us dumb or whatever name you can come with.
Bạn có thể gọi mình là Tabami hay bất cứ tên nào mà bạn gắn liền với mình..
Please call us back.”.
Xin hãy gọi lại chúng tôi".
Call us if you want to be picked up(for free).
Hãy gọi cho chúng tôi, để bạn được phục vụ( FREE).
Some people call us mercenaries.
Nhiều bộ tộc gọi ta là lính đánh thuê.
Call us from a mobile.
Gọi tới tôi từ Mobile.
And they call us immoral.
Người ta gọi chúng tôi là vô đạo đức.
Call us before you embark.
Bạn gọi cho mình trước khi ship nhé.
Results: 1079, Time: 0.0426

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese