CARGO in Vietnamese translation

['kɑːgəʊ]
['kɑːgəʊ]
hàng hóa
commodity
cargo
merchandise
freight
mercantile
goods
chở hàng
cargo
freight
transport
carrying goods
carrier
vận chuyển hàng hóa
freight
cargo
to transport you commodity
transporting goods
shipping goods
the carriage of goods
the shipment of goods
delivery of goods
hàng hoá
goods
commodities
cargo
merchandise
vận tải
transport
transportation
freight
shipping
transit
cargo
logistics
haulage
carrier
vận
transport
operation
transportation
yun
cargo
freight
luck
olympic
logistics
carriage
vận tải hàng hóa
freight
cargo
cargo transport
transporting goods
vận chuyển
transport
transportation
shipment
transit
the shipping
carriage
delivery
freight
carrier
shipping

Examples of using Cargo in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Cargo services out of Quang Ninh.
Dịch vụ chuyển hàng ra Quảng Ninh.
Now playing Cargo Shipment: Chicago.
Chơi lô hàng Cargo: Chicago.
It has been a very tough year for the air cargo industry.”.
Đây là một năm rất khó khăn cho ngành vận tải hàng không.”.
Now it had 14,000 refugees- as well as the cargo.
Nay nó mang theo 14.000 người, cùng với hàng hóa.
liners carried mail and cargo.
chở thư từhàng hóa.
Here's a link to Cargo.
Đây là liên kết để tải về.
Anything weighing more than 100 lb must be sent as cargo.
Bất kỳ thứ gì có trọng lượng trên 100 lb phải được gửi dưới dạng hàng hóa.
Group: Transporters, conveyors, drag-type, for bulk cargo.
Nhóm: Băng tải, băng ghép tấm dùng cho các hàng rời.
Something with the last Sea Dragon's cargo.
Làm gì đó với khoang hàng Sea Dragon.
We can delay the cargo unload procedure by 30 minutes.
Chúng ta có thể trì hoãn việc bốc dỡ khoang hàng hóa trong 30 phút.
Nowadays Container is not only served in the transport industry, cargo.
Container ngày nay không chỉ phục vụ trong ngành vận tải, chở hàng hóa.
The developers expect that the FLYP cargo capacity is 50 to 200 kg
Các nhà phát triển tính toán rằng khối lượng vận tải của FLYP là từ 50- 200 kg, tốc độ bay
Two air force C-130 cargo planes and 10 helicopters were on standby in Manila,
Hai máy bay vận tải C- 130 và 10 trực thăng của lực
Amazon is adding a bunch of new cargo jets to its fleet to help it deliver more of its own packages.
Amazon đang tăng thêm một loạt vận tải cơ mới vào phi đội của họ, để giúp công ty giao thêm nhiều kiện hàng.
In September, SkyTeam extended its focus to cargo services and announced the creation of the world's largest airline cargo alliance, SkyTeam CargoTM.
Đến tháng 9, SkyTeam mở rộng trọng tâm sang dịch vụ vận tải hàng hóa và thông báo thành lập liên minh vận tải hàng hóa hàng không lớn nhất thế giới- SkyTeam Cargo ™.
In early 2019, a Boeing 707 military cargo plane crashed in bad weather west of the Iranian capital, killing 15 of the 16 passengers.
Đầu năm 2019, một chiếc máy bay vận tải quân sự Boeing 707 rơi ở phía tây thủ đô Tehran trong lúc thời tiết xấu, khiến 15 trong số 16 hành khách thiệt mạng.
The first of three C-17 cargo planes took off Saturday from Homestead Air Reserve Base in Florida and landed in the town of Cucuta.
Chiếc đầu tiên trong ba chiếc vận tải cơ C- 17 đã cất cánh từ phi trường Homestead Air Reserve Base ở Florida và sau đó đáp xuống thành phố Cucuta.
The majority of Syrian cargo is carried by Chemins de Fer Syriens(the Syrian Railway company) and TCDD(the Turkish counterpart).
Đa số hàng hoá của Syria được vận chuyển bởi Chemins de Fer Syriens( CFS)( Công ty Đường sắt Syria) với các đường nối với TCDD( đối tác Thổ Nhĩ Kỳ).
Cargo changes in character so that it is no longer the thing that was insured(e.g., cement becomes concrete) or 4.
Thay đổi vận tải hàng hóa trong nhân vật để nó không còn là điều đã được bảo hiểm( ví dụ, xi măng sẽ trở thành bê tông) hoặc 4.
Christiaan van Heijst is a Boeing 747-8 cargo plane pilot who has been taking pictures from the cockpit for 14 years.
Christian van Heijst đã lái chiếc máy bay vận tải Boeing 747- 8 và đã chụp được những bức ảnh đẹp này từ buồng lái của mình trong năm ngoái.
Results: 4869, Time: 0.0726

Top dictionary queries

English - Vietnamese