CATCH IT in Vietnamese translation

[kætʃ it]
[kætʃ it]
bắt nó
catch it
capturing it
take him
getting it
arrested him
tóm được nó
catch it
bị lây
was infected
get infected
spread
be transmitted
to catch
lấy nó
take it
get it
grab it
pick it up
retrieve it
pull it
fetch it
bring it
obtain it
stole it
chụp nó
capture it
snap it
shoot it
took it
photograph it
catch it
nắm nó
grasp it
hold it
nắm bắt được
capture
grasp
catch
get to grips

Examples of using Catch it in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I would catch it.
Catch it, Moo-myung!
Bắt lấy nó, Moo Myung!
Hey, catch it!
Này, bắt lấy nó!
Catch it!- Hey!
Bắt lấy nó! Này!
Can't catch it, right?
Không bắt được nhỉ?
Catch it quick. What a fool.
Bắt nhanh lên. Ngốc quá.
Get rid of it. Catch it, put it in the air lock.
Đi bắt nó, đặt nó vào lồng, thoát khỏi nó.
Catch it. Boiled chicken and broccoli, huh?
Bắt lấy này. Hấp gà với bông cải xanh nhé?
Lloyd, catch it!
Lloyd, bắt lấy!
Catch it! Yep!
Bắt đi! Phải!
Catch it!
Bắt lấy này!
Catch it!
Bắt đi! Phải!
Jamal, catch it!
Jamal, bắt lấy!!
It's in the air!-Catch it!
Bắt lấy!- Trên không kìa!
Catch it. Baaz,
Bắt lấy. Baaz,
And I will catch it because you said it..
Và tôi sẽ bắt được nó vì cô đã nói như vậy.
Catch it!
Bắt lấy đi!
Catch it!-Slow down, kid.
Bắt lấy!- Chậm thôi nhóc.
You catch it, before the other team's seeker.
Em bắt lấy nó trước khi Tầm thủ đội khác làm được.
Catch it!
Bắt lấy!
Results: 281, Time: 0.0633

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese