CCTV in Vietnamese translation

camera quan sát
CCTV
CCTV cameras
cctvs

Examples of using Cctv in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
CCTV video balun for CCTV Security Camera, for cctv POE baluns Features:
CCTV video balun cho CCTV Camera an ninh, cho cctv POE baluns Tính năng,
Full hd 1080p ahd 2mp video security system cctv HD IR dome mini Camera for Bus This is a closed circuit television CCTV camera car surveillance HD dome camera.
Full hd 1080p ahd 2mp hệ thống bảo mật video cctv HD IR vòm mini Camera cho xe buýt Đây là một camera kín truyền hình camera quan sát camera HD camera vòm.
Sunlit devoted herself into R&D of control panel, cctv, dvr and video door phone step by step and yearly promotion has
Sunlit cống hiến mình vào R& D của bảng điều khiển, camera quan sát, dvr và video cửa bước điện thoại bước
It is rather possible that you have actually discovered the existence of cctv cameras inside banks, going shopping malls, schools, airports and military bases.
Nó là khá có thể là bạn có thực sự khám phá ra sự tồn tại của cctv máy ảnh bên trong ngân hàng, đi mua sắm, trường học, Sân bay và căn cứ quân sự.
Winbo offer cctv system for us for more than 10 years,
Winbo cung cấp hệ thống cctv cho chúng tôi trong hơn 10 năm,
40VDC single power supply, the voltage satisfies cctv power supply 12v too.
cấp điện duy nhất, điện áp đáp ứng cctv cung cấp điện 12v quá.
Xinyu mould engaged in making aluminium casting camera housing for cctv camera, Xinyu has advance tools and well experienced team, among all this Xinyu mould provide high quality products.
Tân Dư khuôn tham gia vào làm cho nhôm đúc máy ảnh nhà ở cho camera CCTV, Tân Dư có công cụ trước và đội ngũ giàu kinh nghiệm, trong số tất cả các khuôn mẫu này Xinyu cung cấp sản phẩm chất lượng cao.
When any internal or external alarms are activated, live images of the incident that caused the alarm will be automatically forwarded to our cctv monitoring facility.
Khi bất kỳ báo động nội bộ hoặc bên ngoài và phát hiện chuyển động nào được kích hoạt, hình ảnh trực tiếp về sự cố kích hoạt báo động sẽ tự động được chuyển đến cơ sở vật chất giám sát an ninh của chúng tôi.
Traditional, VCR, CCTV pictures are sent via cctv cameras to a closed area,
Hình ảnh truyền thống, VCR, CCTV được gửi qua camera cctv đến khu vực kín,
If you've been asking yourself,‘what type of cctv camera should I buy?' then you have come to the right place,
Nếu bạn đã tự hỏi,‘ tôi nên mua loại máy ảnh cctv nào?' sau đó bạn đã đến đúng nơi, bởi vì các chuyên gia
The U.S. Justice department has made rt america in the list of foreign agents act of 1938, with many other foreign state-run media such as the bbc, chinese cctv, the french tv channel France 24, deutsche welle, not registered as such.
Bộ Tư pháp Mỹ đã đưa RT America vào danh sách các đại lý nước ngoài theo Luật về đại lý nước ngoài ký năm 1938 trong khi rất nhiều phương tiện truyền thông do các quốc gia khác kiểm soát như BBC, CCTV, kênh France 24, đài phát thanh Deutsche Welle, không bị yêu cầu như vậy.
chinese cctv, the french tv channel France 24, deutsche welle,
BBC Anh, CCTV Trung Quốc, kênh truyền hình Pháp Pháp 24
Collect all the CCTV footage from the bookstore? Didn't you?
Chưa gom hết băng máy quay an ninh tại nhà sách sao?
Collect CCTV footage from all the cameras within a one-kilometer radius immediately.
Thu thập băng an ninh trong bán kính một cây số.
The CCTV. Check the CCTV..
CCTV. Kiểm tra CCTV đi.
CCTV shows him at Wild Bill's the night of the murder.
Camera giám sát cho thấy hắn ở quán Wild Bill vào đêm án mạng.
The CCTV cameras weren't running for 12 hours from noon until midnight.
Máy quay an ninh không hoạt động từ trưa đến nửa đêm.
We checked the CCTV record.”.
Tôi muốn được kiểm tra CCTV.”.
CCTV in the public areas.
Hệ thống CCTV tại các khu vực công cộng.
CCTV picked her up at the airport in Casablanca.- Found her.
Camera giám sát bắt gặp cô ta ở sân bay Cassablance- Thấy rồi.
Results: 116, Time: 0.0432

Top dictionary queries

English - Vietnamese