CHAN in Vietnamese translation

trần
ceiling
tran
bare
chen
naked
chan
cap
hearing
earth
topless
long
dragon
chan

Examples of using Chan in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Doctor, Millionaire Chan is here.
Bác sĩ, ông Trần triệu phú ở ngoài.
Tiger Claw. Ah, Chan, don't use that.
A Xán, đừng dùng chiêu đó. Hổ Trảo.
Now that Yang Lu Chan has become part of our family.
Giờ Dương Lộ Thiền đã trở thành một phần trong gia tộc chúng ta.
Yang Lu Chan will bring disaster upon us.
Dương Lộ Thiền sẽ mang đại họa đến cho chúng ta.
Yang Lu Chan must be expelled.
Dương Lộ Thiền phải rời khỏi thôn.
Lu Chan and Yu Niang listen to me.
Lộ Thiền và Ngọc Nương hãy nghe ta.
Lu Chan changed completely after this event.
Lộ Thiền đã thay đổi hoàn toàn sau sự kiện này.
Chan, call me.
Cho, gọi.
Please inform Chan that the shipment may be delayed.
Báo cho Trần là chuyến đi bị hoãn.
Chan gets out of the car and approaches him.
Hori ra khỏi xe tải và tiếp cận cô.
He married his wife Priscilla Chan in their backyard.
Anh kết hôn cùng với Priscilla Chan ngay ở sân sau nhà mình.
Chan wrote.
Chen viết.
These descriptions seem to match Jaycee Chan and Kai Ko.
Những mô tả này dường như phù hợp với Jaycee Chan và Kai Ko.
We watched a lot of kung-fu films- especially Jackie Chan movies.
Chúng tôi đã xem rất nhiều phim kung- fu, đặc biệt là phim của Jackie Chan.
But Mr. Chan.
Nhưng ông Thành.
The film stars Jackie Chan and Chris Tucker.
Bộ phim là màn kết hợp của Jackie Chan và Chris Tucker.
And I was having dinner with this guy called Timothy Chan.
Và tôi đang ăn trưa với một người có tên là Timothy Chen.
There are various ways of practicing Chan.
Có rất nhiều cách để ứng dụng chan chan.
About that issue, Chan Young and I have settled that.
Tôi đã xử lý vấn đề đó với Chan- young từ lâu rồi.
Clothes for you and Chan.
Quần áo cho bác và anh Sáng.
Results: 3880, Time: 0.098

Top dictionary queries

English - Vietnamese