Examples of using Chan in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Trong Asterisk, IAX được hỗ trợ bởi module chan iax2.
Phim PriPri Chii- chan!!
Dịch từ tiếng Nhật: Ai- chan.
SIP được hỗ trợ bởi module trong Asterisk là chan sip. so module.
Cảnh sát cũng thu giữ hơn 100 g cần sa từ nhà Chan.
Cố sống sót thế thôi, ông Chan.
Tưởng tôi không biết anh là gián điệp Trung Quốc à, Chan?
Ở chương 330, Haibara đã cho phép chỉ Ayumi gọi cô bằng" Ai- chan".
Asterisk hỗ trợ MGCP qua module chan mgcp.
Ý cậu là Ai- chan?".
Ông cùng vợ- bà Michele Chan- hiện điều hành Tổ chức Chan Soon- Shiong Family Foundation.
Bởi module trong Asterisk là chan sip. so module.
Điều này không hề đúng với Chan.
Tôi tên Lee Chan.
Ngay hôm sau, Chan bị bắt giữ.
A- chan and Nocchi.
Hy vọng chứa chan….
Ông ấy tên Chan hả?
Cô gọi Rei là" Rei- chan".
Sao vậy? Về hợp đồng Chan Houghton.