CHANG in Vietnamese translation

xương
bone
skeletal
bony
skeleton
trương
zhang
truong
cheung
account
chang
opened
advocated
launched
policy
undertakings

Examples of using Chang in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
In addition there is the new Young Chang factory in Tianjin.
In có nhà máy tại Young Chang và nhà máy mới ở Thiên Tân.
Chang wrote a book in 2001 titled The Coming Collapse of China.
Ông viết một cuốn sách vào 2001 The Coming Collapse of China.
Chang stood slowly, trying not to spill his coffee.
Jeonghan gật đầu liên tục, cố không làm đổ cà phê ra tay.
Chang… You have got the wrong person.
Thường… Ông nhầm người rồi.
Lord Chang, we caught them near the cemetery.
Gần nghĩa trang. Chúa Cheng, chúng tôi bắt đc họ.
Lord Chang, I killed Tang San-yao. Stop!
Dừng lại! Chúa Cheng, tôi giết Tang San- yao!
Chang chang changitty chang sha-bop.
Chang chang chanitty chang sha- bop".
Mrs. Chang told me that you have a switch.
Bác Thường bảo tôi rằng cậu có điểm nhột.
Are they Chang Yi's boys?
Chúng nó là băng của thằng Chang- yi à?
Chang listed in Lower Manhattan.
Changs trong danh sách ở khu vực dưới Manhattan.
Brother Chang, listen to me.
Anh Thường, nghe em này.
Chang, take my car to the south gate.
Ông Trương… lái xe tới cổng Nam.
Is up to at the moment, right? You know what Detective Kang Do Chang.
Cô có biết Thanh tra Kang Do Chang đang làm gì rồi nhỉ?
This is when Chang found her talent.
Đây cũng là lúc mà Cheng thể hiện tài năng của bản thân.
choose your tool chang….
chọn công cụ của bạn chang….
Just surviving' Mr. Chang.
Cố sống sót thế thôi, ông Chan.
You think I haven't always known you're Chinese Intelligence' Chang?
Tưởng tôi không biết anh là gián điệp Trung Quốc à, Chan?
Named Eric Chang.
Họ tên: eric tsang.
You treated Wang Chang ruthlessly.
Ông đã đối xử tàn nhẫn với Vương Xương.
You don't think I have known you're with the Chinese intelligence, Chang?
Tưởng tôi không biết anh là gián điệp Trung Quốc à, Chan?
Results: 2469, Time: 0.056

Top dictionary queries

English - Vietnamese