CHANNEL in Vietnamese translation

['tʃænl]
['tʃænl]
kênh
channel
canal
funnel
kênh truyền hình
TV channel
television channel
broadcaster
broadcast channel

Examples of using Channel in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Economy»- This 72 channel for 50 rubles per month!
Kinh tế"- nó 72 truyền hình 50 rúp mỗi tháng!
Zanetti spoke to Inter Channel.
Eder nói với Inter Channel.
Go to your channel> video manager.
Vào Kênh của tôi> Trình quản lý video.
Channel 13 and Appropriate.
Theo Kênh 13 và TinhTe.
Channel 5 is red.
Chanel N5 màu đỏ.
What Is The Channel In Business?
Kênh giao tiếp( Communication Channels) trong doanh nghiệp là gì?
Trading Strategies in Sideways Market Using Keltner Channel and RSI.
Chiến lược giao dịch trong thị trường Sideways với Keltner Channel và RSI.
Wearing nothing but Channel No 5".
Tôi không mặc gì ngoại trừ Chanel No. 5”.
The both servo-mechanisms are connected to one control channel.
Hai thiết bị DTE được nối với nhau bởi một kênh.
So why was this left out of the Channel 4 News footage?
Nhưng sao lại lấy tin từ kênh 14?
The wedding was even televised live on Channel 8.
Hôn lễ được truyền hình trực tiếp trên đài CH8.
Responsibilities of each channel member.
Nhiệm của từng thành viên trong kênh.
The first screenshot below shows the AAPL chart and the 20-day Donchian channel.
Biểu đồ bên dưới là AAPL với Donchian Channel 20 ngày.
Thomas Markle during his interview on Channel 5.
Ông Thomas Markle trong cuộc phỏng vấn với kênh Channel 5 gần đây.
Nam 2006, Zac starred in the movie High School Musical Disney Channel.
Năm 2006, Zac đóng vai chính trong phim High School Musical của kênh Disney Channel.
Welcome to 3S Intersoft Vietnam radio channel- Voice of 3S Intersoft.
Chào mừng bạn đến với 3S Radio Chanel- Đài tiếng nói 3S.
Further, sounds exist only as part of a channel mix.
Hơn nữa, âm thanh chỉ tồn tại như một phần của sự kết hợp giữa các kênh.
When is the match and which channel is it on?
Vậy trận đấu này sẽ diễn ra lúc nào và được chiếu ở kênh nào?
Please watch us on our channel tonight.“.
Hãy xem chúng tôi trên TV vào tối nay".
It did have HBO and the Disney Channel.
Mình thích xem HBO với Disney channel.
Results: 28254, Time: 0.0796

Top dictionary queries

English - Vietnamese