COPPER in Vietnamese translation

['kɒpər]
['kɒpər]
đồng
same
copper
bronze
dong
council
brass
fellow
field
agreement
contract

Examples of using Copper in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Hello, copper.
Chào, cớm.
How was copper named?
Thế nào gọi là copy?
This may be overcome by adding more copper.
Vấn đề này có thể được khắc phục bằng cách bổ sung thêm PLCz.
Competes with copper.
Cạnh tranh với Copperfield.
He would never throw away even an item worth just 1 copper.
Cậu sẽ không bao giờ vứt đi ngay cả một món hàng chỉ đáng 1 xu.
Th is is a piece of copper pipe.
Đây là 1 mẩu của" ống cớm".
I reckon you're a copper or something.
Tôi cho rằng anh là cớm hay gì đó.
I reckon you're a copper or something.
Tôi nghĩ anh là cớm hoặc gì đó.
See you later, copper.
Gặp lại cậu sau, cớm.
I think you're a bit more Pix than you let on, copper.
Tôi nghĩ anh giống tinh linh hơn anh thể hiện đấy, cớm.
I reckon you're a copper or something.
Em nghĩ anh là cớm hoặc gì đó.
Instead of copper cogs.
Thay cho đồng.
You wouldn't shoot an unarmed man, would you, copper?
Cô sẽ không bắn người không mang vũ khí đó chứ, cớm?
This is a piece of copper pipe.
Đây là 1 mẩu của" ống cớm".
Metal Story: Copper.
Chuyện kim loại: Coban( Co).
The last Stark copper jackets.
Áo khoác cuối cùng của Stark Copper.
The resultant gap was filled with copper tokens that approximated the size of the halfpenny, struck on behalf of merchants.
Kết quả là khoảng trống này được lấp đầy bằng các đồng xu bằng đồng có kích thước gần bằng nửa xu, dập thay mặt cho thương nhân.
The maximum level for copper is 1.0ppm, though lower levels are recommended.
Mức cho phép tối đa của đồng là 1.0 ppm, mặc dù mức thấp hơn được khuyến cáo.
Monel has a copper and nickel base and is one of most commonly used metals for frame manufacturing.
Monel là hợp kim của đồng và niken và là một trong những kim loại được sử dụng phổ biến nhất cho sản xuất gọng kính.
Copper and manganese have been found in General Tinio,
Dồng và mangan được tìm thấy ở General Tinio,
Results: 9470, Time: 0.0531

Top dictionary queries

English - Vietnamese