COUCH in Vietnamese translation

[kaʊtʃ]
[kaʊtʃ]
ghế
seat
chair
couch
bench
stool
sofa
chiếc ghế dài
couch
bench
long chair
ghế sofa
sofa
couch
đi văng
couch
divan
daybeds
sofa
couch
giường
bed
bunk
bedroom
ghế trường kỷ
settee
cái ghế dài
couch
chaise longue
chiếc ghế bành
armchair
couch
chiếc ghế trường kỷ

Examples of using Couch in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
You know that red couch I have?
Anh nhớ cái ghế bành màu đỏ của tôi?
Lay on that couch right now!
Nằm lên cái ghế đó ngay!
Couch, side chairs,
Ghế bành, ghế dựa,
Couch stays. Five. Exactly.
Cái ghế sẽ ở lại. Đúng 5.
Howdy. Owner's got a couch that's also puke color.
Người chủ có cái ghế cũng bị dính tí nôn. Chào.
I do love that couch.
Em yêu cái ghế đó.
But he just sat on the couch every day, just like you.
Nhưng ông ấy cứ ngồi trên ghế bành cả ngày, hệt như con vậy.
Um, if you want to stay over. That couch pulls out.
Nếu anh muốn ở lại Cái ghế đó có thể kéo ra.
Owner's got a couch that's also puke color. Howdy.
Người chủ có cái ghế cũng bị dính tí nôn. Chào.
Exactly. Couch stays. Five.
Cái ghế sẽ ở lại. Đúng 5.
I do hope the couch will be comfortable.
Tôi hy vọng cái ghế trường kỷ sẽ dễ chịu.
Hanging out with their boyfriend, cuddling on the couch or something.
Ôm ấp trên ghế sopha hay gì đó Vui chơi với người tình của họ.
Sir, that couch on your back counts as a bulky item.
Ông à, ghế bành trên lưng ông được xem là đồ cồng kềnh đấy.
Does this couch still open?
Trường kỉ này vẫn còn mở à?
Kyoko gets banged at the couch by her psychia….
Kyoko gets banged tại các đi văng qua cô ấy p….
I'm sad to say that couch and I become old friends.
Tôi và cái ghế bành đó là bạn cũ của nhau.
The couch where the boy had been.
Cái giường nơi cậu bé nằm.
On the Couch with Philip Roth,
( 1) Trên tràng kỷ với Philip Roth,
On the right cushion of the couch she saw blood-Hitler's blood.
Trên chiếc đệm bên phải của trường kỷ, cô trông thấy vết máu- máu của Hitler.
Casting Couch X: Asian brunette Alina Li gets banged very hard.
Đúc đi văng x: á châu cậu bé tóc nâu alina li gets banged rất cứng.
Results: 2078, Time: 0.057

Top dictionary queries

English - Vietnamese