CUTTLEFISH in Vietnamese translation

['kʌtlfiʃ]
['kʌtlfiʃ]
mực nang
cuttlefish
mực
ink
level
squid
toner
cartridge
cuttlefish
cuttlefish

Examples of using Cuttlefish in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Fisheries Minister Leon Bignell said the Giant Cuttlefish population in northern Spencer Gulf had increased by 128 per cent to 130,771 compared to 57,000 last year.
Bộ trưởng Nghề cá Leon Bignell cho biết sản lượng mực nang khổng lồ ở phía bắc vịnh Spencer đạt 130.771 tấn, tăng 128% so với 57.000 tấn của năm 2014.
Add water until it covers the cuttlefish and cook with moderate heat until it boils.
Thêm nước cho đến khi nó bao phủ mực và nấu với lửa vừa cho đến khi nó sôi.
(CNN) Cuttlefish have the ability to watch 3D movies
Mực nang có khả năng xem phim 3D
The official Ubuntu 18.10 codename was revealed in May as the…”Cosmic Cuttlefish”.
Tên mã hóa chính thức của Ubuntu 18.10 đã được tiết lộ vào tháng 5 với tên gọi“ Cosmic Cuttlefish”.
In case we did not get the cuttlefish we can prepare this dish with squid, or squid that are small squid.
Trong trường hợp chúng tôi không có được mực, chúng tôi có thể chế biến món ăn này với mực, hoặc mựcmực nhỏ.
Most people are not very interested in the scientific study of the behavior of cuttlefish, or research into the genetics of mosses.
Hầu hết mọi người không quan tâm lắm đến nghiên cứu khoa học về hành vi của mực nang, hoặc nghiên cứu về di truyền của rêu.
Nearly 1,000 tons of stagnant dried cuttlefish due to China's halt of importing has been“released”.
Gần 1.000 tấn mực khô ứ đọng do Trung Quốc ngừng mua đã được“ giải phóng”.
which includes duck tongue, cuttlefish, marinated beef tripe
lưỡi vịt, mực nang, lòng bò ướp
We take the cuttlefish stew with peas to the table to serve it hot.
Chúng tôi lấy món mực hầm với đậu Hà Lan để bàn để phục vụ nóng.
And make me see a giant cuttlefish, then I know you don't do business. So if you're going to fiddle with my brain.
Thì tao biết bọn mày không làm ăn gì. Thế nên nếu mày nghịch não tao và làm tao thấy một con mực nang khổng lồ.
The researchers successfully demonstrated that, like humans, cuttlefish brains can compute distance using incoming information from both eyes at once.
Các nhà nghiên cứu đã chứng minh thành công rằng, giống như con người, bộ não mực có thể tính toán khoảng cách bằng cách sử dụng thông tin đến từ cả hai mắt cùng một lúc.
And make me see a giant cuttlefish, So if you're going to fiddle with my brain then I know you don't do business.
Thì tao biết bọn mày không làm ăn gì. Thế nên nếu mày nghịch não tao và làm tao thấy một con mực nang khổng lồ.
An experiment shows that, like humans, cuttlefish brains can compute distance using incoming information from both eyes at once.
Các nhà nghiên cứu đã chứng minh thành công rằng, giống như con người, bộ não mực có thể tính toán khoảng cách bằng cách sử dụng thông tin đến từ cả hai mắt cùng một lúc.
with my brain and make me see a giant cuttlefish.
làm tao thấy một con mực nang khổng lồ, Thế nên nếu mày nghịch não tao.
Then we put the cuttlefish strips in the cauldron,
Sau đó, chúng tôi đặt dải mực vào vạc, muối
On a screen at the front of the cuttlefish tank, the researchers played video of shrimp, one of the species' favorite tasty snacks.
Đồng thời đặt một màn hình ở phía trước bể mực, các nhà nghiên cứu đã phát các video về tôm, một trong những món ăn yêu thích của loài này.
I can still smell the pollack and cuttlefish.
tôi vẫn ngửi thấy mùi cá và mực.
Bien Mo serves all kinds of seafood in Halong Bay from cuttlefish, crab, snail, oyster, and many other types of fish.
Biển Mơ phục vụ tất cả các loại hải sản của Vịnh Hạ Long từ mực, cua, ốc, trai, và nhiều loại cá khác.
is made from Non-GMO wheat flour, cuttlefish juice with nature black color.
không biến đổi gen, nước ép mực với màu đen tự nhiên.
When the researchers ran the experiment with the cuttlefish wearing the glasses, they noticed the fish would adjust
Khi các nhà nghiên cứu thực hiện thí nghiệm với con mực đeo kính,
Results: 106, Time: 0.0406

Top dictionary queries

English - Vietnamese