DANCING IN in Vietnamese translation

['dɑːnsiŋ in]
['dɑːnsiŋ in]
dancing in
nhảy tại
jump at
dancing at
leaps at
nhảy nhót trong
dance in
nhót trong
nhảy nhót trong các vũ
điệu nhảy trong
the dance in

Examples of using Dancing in in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
The lady was dancing in place like a little girl.
Cô ấy đang nhảy tại chỗ như một bé gái.
The story starts with Odette dancing in her father's bakery.
Câu chuyện bắt đầu khi Odette đang khiêu vũ trong tiệm bánh của cha cô.
Dancing in Rio is 5 reels 4 rows videoslot with 40 betlines.
Khiêu vũ ở Rio là 5 cuộn 4 hàng videolot với 40 betlines.
Ages dancing in my blood this moment.
Đang nhảy múa trong mạch máu tôi lúc này.
Dancing In The Neighbourhood.
Khiêu vũ tại Xóm Vực.
You do get dancing in the pubs.
Trâm Anh làm dancer trong các quán bar.
Dancing in the middle of the night?
Khiêu vũ vào nửa đêm vậy sao?
Dancing in an eastern dream.
Nhảy lên trong giấc mộng phía Đông.
There are three chickens, dancing in a line.
Có ba con gà đang nhảy trên một đường thẳng.
My brain. Scorpions… dancing in.
Não của tôi. đang khiêu vũ trong… Bọ cạp.
Scorpions… my brain. dancing in.
Não của tôi. đang khiêu vũ trong… Bọ cạp.
My brain. dancing in… Scorpions.
Não của tôi. đang khiêu vũ trong… Bọ cạp.
And dancing in the backyard.
nhảy ở sân sau.
Dancing in the backyard.
Nhảy ở sân sau.
Dancing in… Scorpions… my brain.
Não của tôi. đang khiêu vũ trong… Bọ cạp.
Dancing in England.
Khiêu vũ ở Anh.
It will be so funny to see you dancing in a pink suit.
Nhìn cậu nhảy trong bộ vét màu hồng chắc là hài lắm.
Slow Dancing in a Burning Room.
Slow Dancing Trong Burning Một phòng.
Dancing in Egypt.
Khiêu vũ ở Ai Cập.
Dancing in the bank.
Khiêu vũ tại Ngân Hàng.
Results: 386, Time: 0.0494

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese