DANCING in Vietnamese translation

['dɑːnsiŋ]
['dɑːnsiŋ]
dancing
dance
nhảy nhót
dance
hops
jump around
dancin
prancing around
vũ điệu
dance
choreography-his
đang nhảy
are dancing
are jumping
are hopping
are leaping
đang múa
dancing
are dancing

Examples of using Dancing in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I was sure I saw them slow dancing together!".
tôi chắc chắn đã thấy họ nhảy điệu slow với nhau!”.
Two-year-old dancing the jive.
Cộng đồng cậu bé 2 tuổi nhảy điệu Jive.
Two Year Old Dancing The Jive.
Bé trai 2 tuổi nhảy điệu Jive.
We have fun in canine free style dancing.
Cùng hòa mình vào các vũ điệu free style vui nhộn.
After this the traditional folk dancing began.
Sau đây điệu múa dân công bắt đầu….
There's no dancing without singing, right?
nhạc mà không có múa sao được, đúng không?
In the Dao,"Put" means dancing,"dangling" means copper.
Trong tiếng Dao,“ Pút” có nghĩa là nhảy,“ tồng” có nghĩa đồng.
Dancing is hard to define.
Những điệu nhảy thật khó để định nghĩa.
Singing or dancing to music(8 percent).
Có múa hoặc hát thờ,( 8).
Dancing girls in Vegas,
Các vũ nữ ở Las Vegas,
All of this dancing brought her to the national stage.
Gánh hát này đưa ông đến với mọi miền tổ quốc.
Beautiful costumes, great dancing, the music was great.”.
Những vũ điệu, trang phục đẹp, và âm nhạc cũng rất hay”.
I have been dancing for about two years.".
Tôi đã chơi trong khoảng 2 năm.”.
Maybe go for a drink or dancing?
Tiếp rượu hay là nhảy múa?
The food and traditional dancing were great.
Các món ăn, điệu múa truyền thống cũng rất tuyệt.
I enjoy dancing and I wanted to showcase my talent.
Tôi yêu thích hát và tôi mong muốn được thể hiện tài năng của mình.
He began dancing professionally in 2012.
Cô bắt đầu chơi chuyên nghiệp vào năm 2012.
Find a place to go dancing!
Dọn chỗ đi để khiêu vũ!
Thanks for dancing with me yesterday.
Cảm ơn vì đã nhảy với thím ngày hôm qua.
Her style of dancing will be taught as well.
Và phong cách chơi của cô ấy cũng sẽ bị lộ ra.
Results: 7781, Time: 0.0618

Top dictionary queries

English - Vietnamese