DANCING WITH in Vietnamese translation

['dɑːnsiŋ wið]
['dɑːnsiŋ wið]
nhảy với
dance with
jump with
jumper with
hopping with
nhảy múa với
dancing with
dance with
khiêu vũ dancing with
dancing with
cùng múa
thể múa với
vũ điệu với
dance with

Examples of using Dancing with in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Dancing with a dog!
Họ nhảy với chó!
Dancing with the Enemy.
Nhảy múa cùng kẻ thù.
Dancing with the Stars champion Lindsay Arnold.
Bạn nhảy trên Dancing with the Stars là Lindsay Arnold.
Dancing With The Dogs!
Họ nhảy với chó!
It is dancing with somebody else.
Nó là việc nhẩy múa với ai đó khác.
Dancing with Robot.
Then dancing with the crowd.
Để nhảy múa với đám đông.
He took part in Dancing with the Stars in 2015.
Ông tham gia vào dàn diễn viên của Dancing with the Stars vào năm 2015.
It was just like dancing with somebody.
Cứ đi như nhảy với một người.
This is you actually dancing with someone, right?
Nhưng đúng là chị có làm ớnh với ai đó, phải không?
Dancing with strangers, don't mess with danger.
Nhảy múa cùng người lạ trong sự lãng mạn lẫn hiểm nguy.
The one dancing with David?
Người đang nhảy với David?
Dancing with the devil, lads. Every second out of the hold.
Một giây mất tập trung, là nhảy với quỷ đấy, các chàng trai.
Where? Dancing with that piece of calico. There.
Ở đằng kia. Đang nhảy với mảnh vải hoa kia.
The one currently seen dancing with your husband?
Người hiện đang khiêu vũ với chồng cô đấy. Thấy chưa?
Every second out of the hold, dancing with the devil, lads.
Một giây mất tập trung, là nhảy với quỷ đấy, các chàng trai.
The one currently seen dancing with your husband. See?
Người hiện đang khiêu vũ với chồng cô đấy. Thấy chưa?
Dancing with that piece of calico. Where? There.
Ở đằng kia. Đang nhảy với mảnh vải hoa kia.
Dancing with a partner, it's all about.
Khiêu vũ với bạn nhảy, nó cho thấy tất cả về.
And dancing with my friends, leaving all that behind.
nhảy cùng bạn bè,
Results: 817, Time: 0.0512

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese