DARLIN in Vietnamese translation

darlin
darlene
cưng
baby
honey
pet
sweetheart
darling
sweetie
babe
dear
hon
luv
của con con yêu
cô em
you
sister
girl
her cousin
sweetheart
my aunt
young lady
chica
babe
gái yêu
loving girl
daughter loves
dear girl
cô gái
girl
lady
daughter
gal

Examples of using Darlin in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Drink this, darlin'.
Uống đi cưng.
Stop! No! It's not your fight, darlin'.
Dừng lại! Đó không phải là cuộc chiến của con, con yêu.
Racer red. Hello, darlin'.
Tay đua đỏ. Chào cưng.
No! It's not your fight, darlin'. Stop!
Dừng lại! Đây không phải cuộc chiến của con, con yêu!
Thanks, darlin'.
Cảm ơn, cưng.
It's not your fight, darlin'. No! Stop!
Dừng lại! Đó không phải là cuộc chiến của con, con yêu.
Hello, darlin'. Ooh, racer red.
Tay đua đỏ. Chào cưng.
All right, then. Thank you, darlin'.
Được rồi. Cảm ơn cưng.
You can get whatever you want, darlin'.
Em có thể có mọi thứ mình muốn mà cưng.
Come on in here now. Howdy, darlin'.
Hãy đến đây nào. Chào cưng.
Howdy, darlin'. Come on in here now.
Hãy đến đây nào. Chào cưng.
Yep Lot's of customers here, darlin'.
Ở đây đông khách lắm cưng. Ừ.
You don't think I would shoot you in the back, do you, darlin'?
Cô không nghĩ là tôi sẽ bắn sau lưng cô, phải không, em cưng?
Thank you, darlin'.
Cảm ơn cưng.
It is darlin', I promise you it is!
Đó là do Darcy, anh thề đấy."!
Darlin', I feel within myself….
TDTU, cảm nhận trong tôi….
Darlin found her forever home.
Lovey đã tìm thấy cô ấy mãi mãi nhà.
Now, darlin', what do you say, huh?
Rồi, em cưng, em nói sao, hả?
Little darlin', I want you.
Tiểu Đỗ à, cháu có muốn.
Hey, darlin'?
Này, con gái?
Results: 137, Time: 0.1382

Top dictionary queries

English - Vietnamese