DAUGHTERS in Vietnamese translation

['dɔːtəz]
['dɔːtəz]
con gái
daughter
girl
đứa con
child
son
baby
kid
boy
daughter
offspring
cô gái
girl
lady
daughter
gal

Examples of using Daughters in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Violin recital early. You made me leave my daughters.
Violin của con gái tôi đấy.
My daughters carry water from the river.
Các đứa con gái của tôi ra sông mang nước về.
Father Of Suicide Victim:“My Daughters Death Has to Mean Something.”.
Người cha ngậm ngùi:" Cái chết của con gái tôi phải có một nghĩa gì đó chứ”.
Mothers should tell their daughters about this face.
Các bà mẹ nên nói với cô con gái của họ về khuôn mặt này.
Things To Tell Daughters Before It's Too Late.
Điều mẹ nên nói với con gái trước khi quá muộn.
Daughters of the American Revolution, and.
Những đứa con của cách mạng, và.
Many daughters have done valiantly.
Có nhiều người nữ làm việc xuất sắc.
I'd have to pick one of my three daughters.
Anh có thể chọn một trong ba đứa con gái của tôi.
His and Rosa's daughters?”.
Con của ta và Hồng?”.
Cersei learns of her daughters fate.
Cersei biết về số phận củacon gái.
Purchase for your sons and daughters.
Mua cho con mình và các cháu.
His wife or one of his daughters?
Hoặc là vợ anh ta hoặc một đứa trong số lũ trẻ?…?
I said I had three daughters.
mình bảo mình có 3 đứa.
I had to do this for my daughters.
Tôi phải làm thế vì các cô gái của tôi.
I would choose to educate my daughters.
Tôi dự tính sẽ dạy dỗ cho các con gái tôi.
Since that time he had lived with his sons and daughters.
Từ đó đến nay, ông sống với con cái và các cháu.
Two daughters, in fact.
Thật ra là hai đứa.
My aunt still blames me for her daughters death.
Bà Mea Ja luôn đổ lỗi cho chồng vì cái chết của con gái.
Cha In Pyo shared why he adopted two daughters.
Cha In Pyo chia sẻ về hai con gái nuôi.
And how are you approaching teaching your daughter, two daughters?
Chị truyền đạt những trải nghiệm của mình thời trẻ như thế nào cho hai cô con gái?
Results: 4783, Time: 0.0441

Top dictionary queries

English - Vietnamese