Examples of using
Defenseless
in English and their translations into Vietnamese
{-}
Colloquial
Ecclesiastic
Computer
The difference is that Poles were eyewitnesses, defenseless witnesses living in constant fear for their own lives and those of their beloved.
Sự khác biệt là người Ba Lan Những người chứng kiến, những nhân chứng tự vệ sống trong sự sợ hãi liên tục cho cuộc sống của họ và cuộc sống của gia đình họ.".
Not this baby, who was as defenseless as the others, yet she must protect him.
Không phải là đứa trẻ này, vốn dĩ cũng vô phương tự vệ như những đứa khác, mà dì còn phải bảo vệ nó nữa.
The difference is that Poles were eyewitnesses, defenseless witnesses living in constant fear for their lives and the lives of their families.'.
Sự khác biệt là người Ba Lan Những người chứng kiến, những nhân chứng tự vệ sống trong sự sợ hãi liên tục cho cuộc sống của họ và cuộc sống của gia đình họ.".
be worn down and the Chinese ships will be defenseless.
The key, Kelly says, was Garrett Dixon Jr., who came off as a broken, defenseless child attacked for doing absolutely nothing.
Chìa khóa, Kelly nói, đó là Garrett Dixon Jr., người đã ra đi như một đứa trẻ hư hỏng, tự vệ đã tấn công vì đã không làm gì cả.
Thus faith tells us that in the end the defenseless power of that Child triumphs over the clamor of worldly powers.
Thế nên đức tin nói với chúng ta rằng quyền lực bất khả tự vệ của Con Trẻ này cuối cùng khống chế cái náo động của những thứ quyền lực trên thế gian này.
as the fish is small and defenseless.
vì con cá nhỏ và không phòng vệ.
but you are absolutely defenseless in that situation.
bạn hoàn toàn không được bảo vệ trong những tình huống như thế”.
Faith tells us, then, that the defenseless power of that Child in the end overcomes the noise of the powers of the world.
Thế nên đức tin nói với chúng ta rằng quyền lực bất khả tự vệ của Con Trẻ này cuối cùng khống chế cái náo động của những thứ quyền lực trên thế gian này.
Tiếng việt
عربى
Български
বাংলা
Český
Dansk
Deutsch
Ελληνικά
Español
Suomi
Français
עִברִית
हिंदी
Hrvatski
Magyar
Bahasa indonesia
Italiano
日本語
Қазақ
한국어
മലയാളം
मराठी
Bahasa malay
Nederlands
Norsk
Polski
Português
Română
Русский
Slovenský
Slovenski
Српски
Svenska
தமிழ்
తెలుగు
ไทย
Tagalog
Turkce
Українська
اردو
中文