DID NOT OBJECT in Vietnamese translation

[did nɒt 'ɒbdʒikt]
[did nɒt 'ɒbdʒikt]
không phản đối
have no objection
do not oppose
would not object
did not object
am not opposed
did not protest
won't object
don't disagree
have not objected
am not resisting

Examples of using Did not object in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
You certainly didn't object last night when I kissed you.”.
Em đã không phản đối gì khi anh hôn em mà.”.
I hope you don't object to me taking Dr. Wilson's place.
Tôi hy vọng cô không phản đối tôi làm thay bác sỹ Wilson.
If they didn't object, then Barry and Matt knew.
Nêu họ không phản đối, Barry và Matt sẽ biết.
They didn't object?
Họ không phản đối ư?
Honey, I don't object to any of your things.
Em yêu, anh không phản đối bất cứ món nào của em.
You don't object?
Ông không phản đối sao?
So you don't object at all?
Vậy anh không phản đối sao?
Grisha doesn't object.
Grisha cũng không phản đối.
And you didn't object, did you?
Và anh không phản đối, đúng chứ?
You didn't object.
Anh không phản đối.
You don't object?
Cậu không phản đối sao?
You don't object?
Anh không phản đối sao?
Your family doesn't object to your career? Good school?
Trường tốt đấy. Gia đình không phản đối nghề nghiệp của cô sao?
My wife knows and doesn't object.
Vợ tôi hiểu ravà không phản đối.
My wife knows and doesn't object.
Vợ tôi hiểu ra và không phản đối.
I think I will come along with you, if you don't object.
Mình sẽ đi đón cùng với cậu nếu cậu không phản đối.
I will take it, if you don't object.
Tôi sẽ lấy nó, nếu ông không phản đối.
But after today's hearing, if you don't object… Depends.
Nhưng sau phiên tòa này, nếu anh không phản đối.
But after today's hearing, if you don't object.
Nhưng sau phiên tòa này, nếu anh không phản đối.
No, on second thought, I don't object, Your Honor.
Không, tôi nghĩ lại, tôi không phản đối nữa, thưa Ngài.
Results: 48, Time: 0.0438

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese