DIE LIKE in Vietnamese translation

[dai laik]
[dai laik]
chết như
die like
dead as
death as
killed as
as mortal as
deadly as
end up like
as well die as

Examples of using Die like in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I can't die like this.
Không thể chết thế này được.
He will die like this.
Hắn sẽ chết như thế này.
Arbitrary die like okay Do not.
Tùy tiện chết đi như thế nhé Anh đừng.
Please let me die like this.
Xin hãy để tôi chết như thế này đi.
Just let me die like this.
Xin hãy để tôi chết như thế này đi.
You shall die like the jackal you are.
Ông sẽ chết giống như một con chó.
I don't wanna die like this.
Tôi không muốn chết như thế này.
I will never die like that.
Mình sẽ không chết như vậy đâu.
Don't let me die like this!
Đừng để tôi chết thế này!
He will die like a dog.
Hắn sẽ chết như một con chó.
If women smoke like men, they die like men,” said Peto.
Nếu phụ nữ uống như đàn ông, họ sẽ chết như đàn ông", ông nói.
Live like a rat, die like a rat.
Sống như chuột, chết cũng như chuột.
I was scared my family would die like Lucy's.
Tôi sợ gia đình của tôi sẽ chết giống như trường hợp của Lucy.
Lakyus could not let them die like this.
Lakyus không thể để họ chết như thế này.
I don't think we should let Dongbaek die like this.
Tôi không nghĩ chúng ta nên để Dongbaek chết như thế này.
I love you too much to let you die like this. I am.
Mình quá yêu cậu nên mình không thể để cậu chết như thế này.
There's no way that Chuck lets us die like this.
Không thể nào Chuck để tụi mình chết thế này được.
I am, but… I love you too much to let you die like this.
Mình quá yêu cậu nên mình không thể để cậu chết như thế này.
I was so worried that I would die like this.
Tôi cứ lo là mình sẽ chết như thế này.
I don't wanna die like this.
Tôi không muốn chết kiểu này.
Results: 238, Time: 0.0291

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese