EDDY in Vietnamese translation

['edi]
['edi]
eddy
eddie
eddie
eddy
xoáy
vortex
spin
cyclonic
eddy
whirlpool
spiral
swirling
whirling
cyclones
backspin
edy
eddy

Examples of using Eddy in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
On-line eddy detection.
On- line phát hiện dòng xoáy.
Lunch With Eddy.
Nghỉ Trưa Cùng EDM.
There we go, Eddy.”.
Vậy, tôi đi đây, Edita.”.
Where would you go to college, Eddy?
Cậu đã học đại học đâu Eddy?
When are you going to call Eddy?
Khi nào anh sẽ gọi cho Eddy?
This is what you told Eddy.
Đây là những gì anh đã nói với Eddy.
It has functions such as gas-water separation and eddy current prevention.
Nó có chức năng như tách khí- nước và ngăn dòng điện xoáy.
But I would rather chop off my arm than have another kid. I truly love Eddy.
Tôi rất yêu Eddie, nhưng tôi thà chặt tay còn hơn có đứa nữa.
The model gives eddy viscosity, μ t{\displaystyle\mu_{t}}, as a function
Mô hình cho độ nhớt xoáy, μ t{\ displaystyle\ mu{ t}},
I truly love Eddy, but I would rather chop off my arm than have another kid.
Tôi rất yêu Eddie, nhưng tôi thà chặt tay còn hơn có đứa nữa.
When the stones hit each other, they will form eddy motion between the rotating disc
Khi đá chạm vào nhau, chúng sẽ tạo thành chuyển động xoáy giữa đĩa quay
Eddy offers different varieties of her ice, shake, each with about 20 grams
Edy cung cấp một số loại kem churned chậm chạp của họ,
I think he's cool. Since I'm staying with Antoine and Milou, Okay, well, Eddy, uh, having a child, well.
Kể từ khi anh ở cùng với Antoine và Milou, Ý anh là việc có con… Được rồi, Eddie… anh nghĩ thằng bé rất tuyệt.
All pipes are checked by on line Eddy Current Inspection to ensure all the pipes are qualified products.
Tất cả các đường ống đều được kiểm tra bằng đường dây Kiểm tra dòng xoáy để đảm bảo tất cả các đường ống đều là sản phẩm đủ điều kiện.
Okay, well, Eddy, uh, having a child, well… Since I'm staying with Antoine and Milou, I think he's cool.
Kể từ khi anh ở cùng với Antoine và Milou, Ý anh là việc có con… Được rồi, Eddie… anh nghĩ thằng bé rất tuyệt.
Vacuum sizing tank has particular big eddy flow cooling system for cooling and sizing easy for high speed extruding necessary.
Bể kích thước chân không có hệ thống làm mát dòng xoáy lớn đặc biệt để làm mát và kích thước dễ dàng cho tốc độ cao đùn cần thiết.
What we don't know yet is the impact of climate change on eddy formation," says Sallée.
Cái cho đến nay chúng ta chưa biết là tác động của sự biến đổi khí hậu lên sự hình xoáy nước,” Sallée nói.
The robotics students made valuable connections between their own learning and the work of Eddy Pump professionals.
Các sinh viên robot đã tạo ra những kết nối có giá trị giữa việc học tập của chính mình và công việc của các chuyên gia về bơm xoáy.
San Francisco fog June Gloom Santa Ana fog Marine Catalina eddy Haar.
Sương mù San Francisco Tháng sáu u ám Sương mù Santa Ana Đại dương Xoáy Catalina Haar.
The homosphere is the layer of an atmosphere where the bulk gases are homogeneously mixed due to turbulent mixing or eddy diffusion.
Tầng đồng nhất là mọt tầng của một bầu khí quyển nơi các khí khối được trộn đồng nhất do hỗn hợp hỗn loạn hoặc khuếch tán xoáy.
Results: 587, Time: 0.0523

Top dictionary queries

English - Vietnamese