ETHAN in Vietnamese translation

Examples of using Ethan in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Oh my God, Ethan.”.
Oh chúa ơi Armand.”.
Simply curious.-- Ethan.
Chỉ tò mò thôi…- Nearoo.
Make love with me, Ethan.”.
Làm tình với em đi, Clint.”.
He has a plan to rescue Ethan.
MU có kế hoạch giải cứu Isco.
You probably won't like Ethan Sinclair.
Anh không ưa Arnie Sinclair.
Thanks for sending us your question today, Ethan.
Cảm ơn bạn đã gửi câu hỏi đến thue. today.
Good morning, Ethan.
Chào buổi sáng, Patrice.
Hayley never stopped loving Ethan.
Tristan chưa bao giờ ngừng yêu Susannah.
The words came out before Ethan could stop them.
Những từ đó cứ bật ra trước khi Ashling kịp ngăn chúng lại.
Hugh, I want you to meet Ethan.
Hugh, em muốn đi với Ethan.
I get to school Ethan today.
Ngày ra trường của Ethan.
Not now, Ethan.
Không phải bây giờ, Conner.
Not now, Ethan.”.
Không phải bây giờ, Jen.”.
Just promise me you will keep Ethan and Kai out of this.
Hãy hứa là cô sẽ không để Ethan và Kai biết.
I don't know any Ethan.
Tôi không biết gì về Ethan.
That's what Tyson had told Ethan.
Đó là điều những người đàn ông từng nói với Ethan.
photographed by Ethan Hill; Martin Sorrell,
ảnh của ETHAN HILL, MARTIN SORRELL,
Ethan and Ashley are with the students from when they get up in the morning until they go to bed at night.
ADL và IADL là bất cứ điều gì mọi người làm từ khi họ thức dậy vào buổi sáng cho đến khi họ đi ngủ vào ban đêm.
Ethan was only 5 years old when a car hit him as he was crossing the street.
Michaela mới chỉ năm tuổi bị xe tông khi em chạy băng qua đường.
Allen's father, Joseph, intended Ethan to attend Yale University, but his death in 1755 precluded that option.
Cha của Ethan là Joseph từng dự định cho ông theo học Đại học Yale, song cái chết của cha ông vào năm 1755 đã khép lại mong muốn ấy.
Results: 2712, Time: 0.0434

Top dictionary queries

English - Vietnamese