FIANCE in Vietnamese translation

hôn phu
fiancé
fiance
the bridegroom
chồng chưa cưới
fiancé
fiance
her fiancã
betrothed
vị hôn thê
fiancée
fiancee
betrothed
my fiancé
his fiance
the fiancã
chồng sắp cưới
fiancé
fiance
my husband-to-be
soon-to-be husband
your fiancée
hôn thê
fiancée
fiancee
spouse
to fiancé
fiancée
betrothed
the fiance
vợ chưa cưới
his fiancée
fiancee
my fiancé
fiance
chồng
husband
spouse
stack
partner
wife
hubby
married

Examples of using Fiance in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Of course. Mother, my fiance is turning up tomorrow.
Dĩ nhiên. Mẹ, chồng chưa cưới sẽ đến ngày mai.
And Jason Sands is my fiance. Yes.
Đúng, và Jason Sands là chồng chưa cưới của tôi.
She wants me to come have lunch and meet her fiance.
Mẹ muốn cháu đến và ăn trưa với hôn phu của bà.
You admit to me you do not love your fiance?
Cô xác nhận với tôi là cô không yêu chồng chưa cưới của mình sao?
Kelsey Berreth's fiance, Patrick Frazee,
Bài tiếp theoVị hôn phu của Kelsey Berreth,
Domingue said she heard about six shots before she and her fiance ran to the nearest exit, leaving behind her shoes and purse.
Cô Domingue nói với tờ báo cô nghe thấy sáu phát súng trước khi cô và hôn phu của cô chạy đến lối ra gần nhất, bỏ giày và túi xách lại đằng sau.
Phakhin's fiance, Untwan Smith, has also been charged in the case and is awaiting trial.
Chồng chưa cưới của Phakhin là Untwan Smith cũng bị cáo buộc có liên quan tới vụ án và đang chờ hầu tòa.
I don't want to have to convince my fiance that she should be with me.
Anh không muốn thuyết phục vị hôn thê của mình. là phải ở lại với mình.
In late September, Sheng Zuxing and her fiance Zhang Ping married in front of about 60 guests in Tianjin,
Cuối tháng Chín Thịnh Tô Huỳnh và hôn phu của cô, Trương Bình, đã làm lễ
Her fiance is raising a stink bigger than the shit I took this morning.
Chồng chưa cưới của cô ta đang đưa ra một cái còn hôi thối hơn cả cái cứt tôi nhận sáng nay.
Lillian's fiance, Christian, has been kidnapped by an evil witch right before the wedding!
Chồng sắp cưới của Lilian, bá tước Christian đã bị bắt cóc bởi mụ phù thủy độc ác ngay trước đám cưới!.
looking at Fake Satou, but to me, she tells me the reason why he's insisting that he's her fiance.
cô ấy kể tôi lý do vì sao hắn khăng khăng bảo hắn là hôn phu của cổ.
It seems that the man in front of him is the father of Collet, George's fiance.
Rõ ràng người đàn ông trước mặt tôi dường như là cha của vị hôn thê Collette của Georges.
The problem is that he is also her best friend Darcy's(Kate Hudson) fiance.
Vấn đề là, Dex cũng là người bạn tốt nhất của cô( Darcy Kate Hudson) chồng chưa cưới.
Mystery of the Earl: Lillian's fiance, Christian, has been kidnapped by an evil witch right before the wedding!
Chồng sắp cưới của Lilian, bá tước Christian đã bị bắt cóc bởi[ KW] mụ phù thủy độc ác[/ KW] ngay trước đám cưới!.
So you can present your objections about my life, my fiance, my marriage and anything else related to the case. What for?
Để anh có thể phê phán tôi về cuộc sống của tôi, hôn thê của tôi, hôn nhân của tôi và bất cứ chuyện gì liên quan?
Mizuki plays a 35-year-old woman named Kurumi, who suddenly loses everything in her life when her fiance runs off with all of her assets.
Sakashita Kurumi là một phụ nữ 35 tuổi đột nhiên mất tất cả mọi thứ trong cuộc sống của mình khi hôn phu bỏ trốn cùng tất cả tài sản của cô.
That night after too many drinks Rachel ends up in bed with Darcy's fiance.
Vào một tối sau khi uống quá nhiều, Rachel lên giường cùng với chồng chưa cưới của Darcy.
In 2000, she faced further emotional upheaval when her relationship with her fiance and businessman Johan Koekemoer, collapsed.
Năm 2000, bà phải đối mặt với những biến động tình cảm hơn nữa khi mối quan hệ của cô với vị hôn thê và doanh nhân Johan Koekemoer, sụp đổ.
His friends, comrades, and fiance rescued him and hid within the forest in the outskirts of Velder.
Bạn bè, đồng đội và vợ chưa cưới cứu và giấu anh trong khu rừng ở ngoại ô Velder.
Results: 205, Time: 0.0604

Top dictionary queries

English - Vietnamese