FINALIST in Vietnamese translation

['fainəlist]
['fainəlist]
chung kết
final
finalist
finalist
người cuối cùng
last person
last one
last man
who eventually
who ultimately
who finally
the last people
people end up
last guy
last human
lọt vào vòng chung kết
finalists
reaching the final round
thí sinh
contestant
examinee
entrants
finalists
takers
test-takers
speller
chung cuộc
joint
their final
finalist
lọt
get
fall
slip
break
top
made it
reached
came
entered
caught

Examples of using Finalist in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Each finalist will have five minutes to present their innovation to the judging panel, which includes.
Các đội sẽ có 5 phút để trình bày ý tưởng của mình trước Hội đồng giám khảo, bao gồm.
Truly, the famous fashion queen, picks Angela as a finalist in the contest to take over her crown!
Truly- nữ hoàng thời trang nổi tiếng, đã chọn Angela vào vòng cuối của cuộc thi để tiếp nhận vương miện của bà!
Members included Iron(finalist from Show Me The Money 3), Supreme Boi(Big Hit Entertainment producer),
Các thành viên trong nhóm này có Iron( lọt vào chung kết chương trình Show Me The Money 3),
As a finalist, Tal-Ya will also receive admittance to the Imagine H2O Accelerator, which includes access to beta customers and pilot partners.
Được vào vòng chung kết, Tal- Ya cũng sẽ được tham gia vào Chương trình Tăng tốc Imagine H2O Accelerator, được tiếp cận khách hàng và đối tác thử nghiệm.
Assistant managing editor DavidYarnold was also a Pulitzer Prize finalist in 2004 for a local corruption investigation.
Phó biên tập viên David Yarnold vào vòng chung kết cho giải Pulitzer năm 2004 vì nghiên cứu về tham nhũng địa phương.
Assistant managing editor David Yarnold was also a Pulitzer Prize finalist in 2004 for a local corruption investigation.
Phó biên tập viên David Yarnold vào vòng chung kết cho giải Pulitzer năm 2004 vì nghiên cứu về tham nhũng địa phương.
Kilmartin was also a'Top Ten' finalist in season 7 of NBC's Last Comic Standing.
Kilmartin cũng là một trong 10 người cuối cùng trong mùa giải 7 của bộ phim Last Comic của NBC.
In 1992, she was a Pulitzer Prize finalist for national reporting, and in 1994 she won a Matrix
Năm 1992, cô đã lọt vào chung kết giải thưởng Pulitzer cho báo cáo trong nướcNăm 1994,
Finalist, Minnesota High Tech Association Tekne Awards Inducted into the TCT Hall of Fame in September 2017.
Vòng chung kết, Giải thưởng Tekne của Hiệp hội Công nghệ cao Minnesota[ khi nào?] Được giới thiệu vào Đại sảnh vinh danh TCT vào tháng 9 năm 2017.
As a finalist, he sang music by Stevie Wonder, Leonard Cohen
Trong vòng chung kết, anh đã hát nhạc của Stevie Wonder,
Ten finalist teams from around the world will get a sponsored trip to the grand finale in the USA.
Mười đội bóng cuối cùng từ khắp nơi trên thế giới sẽ có một chuyến đi được tài trợ đến trận chung kết lớn ở Mỹ.
Finalist of the Algerian Cup once with USM El Harrach in 2011 Footballdatabase.
Vào chung kết của Cúp bóng đá Algérie 1 lần cùng với USM El Harrach ở 2011^ Footballdatabase.
Please welcome France's Juliette Sébastien. The first female 3x3 finalist in the world championship since 2003.
Thí sinh nữ đầu tiên vào chung kết 3x3 giải vô địch thế giới từ 2003, xin chào mừng Juliette Sébastien đến từ Pháp.
She was placed as a Top 20 finalist and won the Miss Congeniality award.
Cô được chọn vào vòng chung kết khi lọt vào Top 20 và giành giải thưởng Miss Congeniality.
FIFA confirmed the 2026 World Cup will have 48 finalist teams.
FIFA xác nhận World Cup 2026 sẽ có 48 đội vào chung kết.
Phoenix based ServerLIFT Corporation is pleased to announce that it is a finalist for the 2013 Governor's Celebration of Innovation Award.
Tập đoàn ServerLift có trụ sở tại Phoenix vui mừng thông báo rằng đây là vòng chung kết cho Giải thưởng Lễ kỷ niệm đổi mới của Thống đốc 2013.
In recognition of its ingenuity, the design was selected as a finalist in the AIA-LA USGBC Emerging Talent Design Competition.
Với nhận thức được sự khéo léo về thiết kế, tác phẩm đã được chọn vào vòng chung kết của cuộc thi AIA- LA USGBC Emerging Talent.
As an SEO Agency Of the Year finalist, it might be thought that we are used to industry recognition,
Là một đại lý SEO của năm chung kết, có thể nghĩ rằng chúng tôi được sử dụng để
StockRadars has received several awards, such as the Finalist Tech Startup of the Year, the Bronze Award
StockRadars đã nhận được một số giải thưởng như Finalist Tech Startup của năm,
also is a finalist, along with New York's Tina Charles two Olympics, two World Cups
cũng là chung kết, cùng với Tina Charles của New York( hai Thế vận hội,
Results: 182, Time: 0.0685

Top dictionary queries

English - Vietnamese