FORGET ABOUT IT in Vietnamese translation

[fə'get ə'baʊt it]
[fə'get ə'baʊt it]
quên nó đi
forget it
leave it
let it go
ignore it
quên nó
forget it
overlook it
to let it
neglect about it
bỏ qua nó
ignore it
skip it
overlook it
bypass it
omit it
dismiss it
neglect it
disregard it
missed it
leave it
hãy quên điều đó đi
forget that
bỏ đi
walk away
go away
quit
forget it
put away
give up
get away
get rid
left
discarded
quên mất điều này
forget this

Examples of using Forget about it in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Yes, forget about it!
Có, quên về nó!
Just forget about it, OK?- Shannon?
Shannon.- Quên điều đó đi nhé?
OK. Forget about it.
Quên chuyện đó đi. Thôi được.
Just forget about it, okay?- Shannon?
Shannon.- Quên điều đó đi nhé?
Hey, just forget about it.
Quên chuyện này đi.
The best thing to do is forget about it.
Tốt nhất là hãy quên nó đi.
(Then forget about it.).
( Vì thế, hãy quên nó đi.).
Forget about it.
most of us forget about it.
phần lớn chúng ta quên về nó.
if not, forget about it.
nếu không thì lờ đi.
Once you have dropped a coin in your bag, you forget about it.
Một khi bạn đã đánh rơi một đồng xu trong túi của mình, bạn sẽ quên nó.
Let's have a drink together and forget about it.”.
Hãy uống chút sâm- banh với tôiquên nó đi”.
so you also forget about it'.
anh cũng sẽ quên em chứ…?".
you will forget about it.
bạn sẽ quên.
Once we get past breakfast time, forget about it.
Sau khi ăn sáng xong, nhớ đừng quên đó!
I think you're right, you do have to forget about it.
Chị anh nói đúng anh cần phải quên.
But in the schools today, forget about it.
Nhưng hiện nay các trường học đang bỏ quên điều này.
so you also forget about it'.
mong anh cũng quên”.
But anything more- forget about it.
Còn tất cả mọi thứ khác- hãy quên chúng đi.
Let's go get some wine and forget about it.”.
Hãy uống chút sâm- banh với tôiquên nó đi”.
Results: 403, Time: 0.0641

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese