HAI in Vietnamese translation

hải
hai
sea
naval
navy
marine
maritime
coast
seafood
navigation
hainan
hai
two
0
second
double
hal
hai

Examples of using Hai in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
is a high mountain, embracing the city from Hai Van Pass.
ôm trọn thành phố từ Đèo Hải Vân.
Experience the beauty of Hai Van Pass.
Khám phá vẻ đẹp của đèo Hải Vân.
Not even a cop escapes a Fung Hai debt.
Kể cả cớm cũng không được quỵt nợ của Phong Hải.
This is Fung Hai territory.
Đây là địa bàn của Phong Hải.
He wants to talk to Hai Qing.
Câu ấy muốn nói chuyện với Hae Gyeong.
I heard that the money was owned by Hai Qing. why?
Tôi nghe nói tiền đó là của Hae Gyeong mà. Tại sao?
That was Fung Hai business.
Đó là việc của Phong Hải.
Not even a cop escapes a Fung Hai debt.
Kể cả cớm cũng không bùng được nợ của Phong Hải.
HaI to continue running things. That looks far safer than allowing.
Điều đó có vẻ an toàn hơn việc để Hal tiếp tục điều hành mọi thứ.
No one escapes a Fung Hai debt.
Không ai bùng được nợ của Phong Hải.
You trust me now, HaI?
Cô hãy tin tôi, Hallie.
Corpses were found in Nan Hai 2006.
Hai thi thể được tìm thấy vào năm 2006 tại Nam Hải.
HaI, I don't understand how a guy who's as nice,
Hal, tôi không hiểu sao một gã dễ thương và trung thành
But HaI once explained to me that the real measure of any advanced technology is how intuitive it is to use.
Là việc trực tiếp dùng nó ra sao. Nhưng Hal đã từng giải thích cho tôi… rằng thước đo thật sự của bất kỳ công nghệ tiên tiến nào.
And then people kept coming up to me at the funeral and saying,"You know, HaI never told me he knew how to yodel.
Hal chưa nói anh ấy biết hát đổi giọng. Rồi mọi người đến lễ tang cứ nói rằng.
And I don't think I'm ever gonna see Ben again. I don't know where HaI is.
Và không mường tượng được bao giờ anh mới được gặp lại Ben. Anh không biết Hal ở đâu.
Go Long Hai, afternoon you can visit here several entertainment spots,
Đến Long Hải, buổi chiều các bạn có thể ghé vài điểm vui chơi ở đây,
Fifteen years later, Hai Ying is now a police officer and criminal profiler.
Mười lăm năm sau, Hae Yeong hiện là một sĩ quan cảnh sát và hồ sơ hình sự.
In particular, according to Hai, enterprises must actively access information, even update it daily
Đặc biệt, theo ông Hải, doanh nghiệp phải chủ động tiếp cận thông tin,
Hai reportedly responded within minutes and said the luncheon
Ông Hai đã trả lời trong vòng vài phút
Results: 2529, Time: 0.184

Top dictionary queries

English - Vietnamese