HANDCUFFS in Vietnamese translation

['hændkʌfs]
['hændkʌfs]
còng tay
handcuffs
cuffs
shackles
cái còng
bị còng
were cuffed
were handcuffed
handcuffs

Examples of using Handcuffs in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Sayid just came walking out of the jungle in handcuffs.
Sayid tay bị còng đi ra khỏi rừng một mình.
No more handcuffs.
Không bị còng tay nữa.
The handcuffs, man! Yo, Mike!
Cái còng tay, man! Yo, Mike!
My handcuffs here and.
Cái còng của tôi đây… và.
The handcuffs, man!
Cái còng tay, man!
But she's probably got'em covered, okay? She's got hands in handcuffs.
Cô ta bị còng tay, nhưng có thể cô ta đã che đi rồi.
You're taking my husband in handcuffs.
Họ đang còng tay chồng tôi đưa đi.
Sayid just came walking out of the jungle in handcuffs alone.
Sayid tay bị còng đi ra khỏi rừng một mình.
I want him in handcuffs and I want him gone.
Tôi muốn nó bị còng tay và tôi muốn nó bị đưa đi.
The handcuffs, man! Booker Grassie!
Booker Grassie. Cái còng tay, man!
I had plastic handcuffs when I was three.
Tôi đã có còng nhựa khi mới lên ba.
pulling out a pair of handcuffs.
kéo ra một cặp còng.
How to size the handcuffs?
Làm cách nào để đo size găng tay?
All right, let's shoot these handcuffs off.
Được rồi, chúng ta bắn cho cái còng đứt ra.
Would you prefer rope or handcuffs?".
Anh thích roi da hay là còng tay?”.
Mister, you're not going to do any hunting in those handcuffs.
Anh bạn, anh sẽ không đi săn cáivới cái còng đó.
You forgot the handcuffs.
Cậu quên à.
And third, lock the handcuffs.
Và bước thứ ba, khóa còng tay lại.
I can't pull my pants down because of the handcuffs.
Tôi không thể kéo quần xuống vì bị còng tay.
Mister, you're not gonna do any hunting in those handcuffs.
Anh bạn, anh sẽ không đi săn cáivới cái còng đó.
Results: 356, Time: 0.0588

Top dictionary queries

English - Vietnamese