HAVE FINALLY in Vietnamese translation

[hæv 'fainəli]
[hæv 'fainəli]
cuối cùng đã
has finally
is finally
has eventually
was eventually
has ultimately
was ultimately
has at last
the end has
end is
cũng đã
have also
too have
have likewise
was also
cuối cùng cũng đã có
has finally
i finally got
sau cùng đã
had finally

Examples of using Have finally in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Yato and Yukine have finally mended their relationship as god and Regalia, and everyone has returned to their daily life.
Yato và Yukine cuối cùng cũng đã hàn gắn lại mối quan hệ của họ, và mọi người đã trở lại cuộc sống hàng ngày.
You took a long detour, but your feelings have finally reached her.
Cậu đã đi đường vòng, nhưng tình cảm của cậu cuối cùng cũng đã chạm đến cô ấy.
The Premier League have finally signed off on the Frenchman's move to Goodison Park, making him the
Premier League cuối cùng cũng đã ký hợp đồng với Frenchison để chuyển đến Goodison Park,
In Trump, the Russians have finally found an American president who will take their offer at face value and not ask too many questions.
Còn với ông Trump, nước Nga cuối cùng cũng đã tìm thấy một tổng thống Mỹ sẵn sàng tiếp nhận đề nghị của Nga mà không quá nghi ngờ.
By now I have finally managed to sit up
Bây giờ, ta cuối cùng cũng có thể mở một mắt
Therefore here we have finally set to write down on this subject to achieve top quality backlinks from web 2.0 sites.
Vì vậy, ở đây chúng tôi có từ lâu cuối cùng được lựa chọn để soạn về chủ đề này để tăng backlinks notch hàng đầu từ các trang web 2.0 web.
When your activities for the day have finally worn you out, the Purple Hotel is one of the gay only hotels in Ibiza.
Khi các hoạt động trong ngày của bạn cuối cùng đã làm bạn kiệt sức, Khách sạn Tím là một trong những khách sạn đồng tính duy nhất ở Ibiza.
Bramwell's illegal activity and his history have finally caught up with him,” state attorney Robert Berlin said.
Các hoạt động phi pháp của Bramwell và những tiền án trước đó cuối cùng đã khiến anh ta phải trả giá," luật sư Robert Berlin cho biết.
Mr. Bramwell's illegal activity and his history have finally caught up with him,” state attorney Robert Berlin said.
Các hoạt động phi pháp của Bramwell và những tiền án trước đó cuối cùng đã khiến anh ta phải trả giá," luật sư Robert Berlin cho biết.
Fiat and Mazda have finally signed the contract to produce an Alfa Romeo roadster at the Mazda plant in Hiroshima, Japan, beginning in 2015.
Fiat và Mazda cuối cùng cũng đã ký hợp đồng để sản xuất một chiếc roadster Alfa Romeo tại nhà máy Mazda tại Hiroshima, Nhật Bản, bắt đầu từ năm 2015.
Have finally returned to her home, I, Tanya, a direct descendant of our Great Mother,
Nên hãy tổ chức lễ gohamsani. cuối cùng cũng đã về nhà,
Fast-forward about 1000 years and astronomers have finally located the strewn remains of this ancient star.
Chuyển nhanh đến 1000 năm và các nhà thiên văn học cuối cùng cũng đã xác định những mảnh vỡ còn lại trải dài của ngôi sao cổ đại này.
Mr. Bramwell's illegal activity and his history have finally caught up with him.
Các hành động phi pháp của Bramwell và những tiền án trước đó cuối cùng đã khiến anh ta phải trả giá.
Your little one has entered toddlerhood, and both of you have finally started to master the whole sleep thing.
Con nhỏ của bạn đã bước vào tuổi chập chững biết đi, và cả hai bạn cuối cùng cũng đã bắt đầu làm chủ được toàn bộ giấc ngủ.
But in the past decade, some of Japan's oldest businesses have finally shut their doors.
Nổi tiếng là vậy nhưng trong thập kỷ vừa qua, một vài doanh nghiệp lâu đời nhất của Nhật Bản cuối cùng đã phải đóng cửa.
It's as if I had been carrying a huge weight and I have finally set it down.
Giống như chúng ta đang mang một gánh nặng và cuối cùng có thể đặt nó xuống.
But in the past decade, some of Japan's oldest businesses have finally shut their doors.
Tuy nhiên trong thập kỷ qua, một số doanh nghiệp lâu đời nhất Nhật Bản cuối cùng cũng phải đóng cửa.
beliefs that the country were founded upon have finally bumped up against their limitations.
nền tảng cho đất nước này cuối cùng cũng đã chạm tới giới hạn của chúng.
Rumors of Google's intent to compete directly with Twitch have finally started to wander into reality through an upcoming service called YouTube Gaming.
Tin đồn về ý định của Google cạnh tranh trực tiếp với Twitch cuối cùng cũng đã thành hiện thực với dịch vụ YouTube Gaming.
The damages self-sacrifices over the past hundred years have finally shown itself.
Những tổn thương gây ra bởi sự tự hy sinh trong suốt hơn môt trăm năm qua cuối cùng cũng đã hiện ra.
Results: 426, Time: 0.0507

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese