HELPING US in Vietnamese translation

['helpiŋ ʌz]
['helpiŋ ʌz]
giúp chúng ta
help us
make us
enable us
keep us
allow us
give us
assist us
hỗ trợ chúng tôi
support us
assist us
help us
aid us
đã giúp bọn tôi

Examples of using Helping us in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Thanks for helping us and for not turning in on her.
Cảm ơn đã giúp chúng tôiđã không để lộ cô ấy.
I ought to be thanking you for helping us, not hitting you.
Đáng lẽ tôi phải cám ơn anh vì đã giúp chúng tôi, không phải đánh anh.
Why you helping us, Gally?
Sao cậu lại giúp bọn tôi, Gally?
No, he's helping us. Sebastian?
Không, anh ấy đang giúp tụi em. Sebastian?
Sebastian? No, he's helping us.
Sebastian? Anh ấy đang giúp tụi em. Không!
Thanks for helping us.
No, he's helping us. Sebastian?
Sebastian? Anh ấy đang giúp tụi em. Không!
Why you helping us, Gally? Yeah.
Sao cậu lại giúp bọn tôi, Gally?- Ừ.
He's been helping us win cases until you came.
Anh ta đã giúp bọn tôi bao vụ, cho tới khi anh tới.
Sebastian? No, he's helping us.
Không, anh ấy đang giúp tụi em. Sebastian?
Yeah he's local guidance councelor helping us on this case!
Phải, anh ta là cố vấn đang giúp chúng tôi trong vụ án!
Thank you for helping us to understand Social Capital in your country!
Cảm ơn bạn đã giúp chúng ta hiểu vốn xã hội về đất nước bạn!
The Ascended Masters are helping us today.
Các khung thép hôm nay đang giúp tôi.
He is always beside us, helping us.
Lúc nào ngài chẳng luôn bên cạnh ta, giúp đỡ chúng ta.
Thanks so much for helping us out, but I'm.
Rất cảm ơn cô vì đã giúp chúng tôi.
These people are helping us.
Những người đó đang giúp đỡ tôi.
Why don't you pray about helping us?
Tại sao ngươi không cầu xin ta giúp ngươi?
He is always beside us, helping us.
Lúc nào Ngài chả luôn bên cạnh ta, giúp đỡ chúng ta.
This is all about helping us.
Tất cả điều này là để giúp chúng ta.
We are extremely grateful with Martha in helping us.
Chúng tôi rất biết ơn vì Ann đã giúp đỡ chúng tôi.
Results: 1094, Time: 0.0357

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese