HOW ABOUT in Vietnamese translation

[haʊ ə'baʊt]
[haʊ ə'baʊt]
làm thế nào về
how about
thì sao
then why
how about
what about
then how
why would
how are
so , why
anyway
it anymore
why should
thế còn
what
how about
how are
where is
also , how
sao về
how about
you of
what about
stars for
how about
nghĩ sao
do you think
what
how about
would you think
how would
so , what you think
thì thế nào
how about
then how
how are
so how
còn về việc
also about
what about
how về
how about
về cách
about how
about the way

Examples of using How about in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
How about showing it?
How about how bạn hiển thị it?
How about I pay, you pump?
Nghĩ sao nếu mình trả tiền, còn cậu bơm?
How about counting every calorie?
Còn về việc tính lượng calo thì sao?
How about Ashkan Sharifi?
Thế còn Ashkan Sharifi?
How about Grindr?
Grindr thì sao nhỉ?
How about the rumor? No. So then.
Cô nghĩ sao về tin đồn này? Thế thì, Không.
How about bad books?
Sách xấu thì thế nào?
How about working from home more often?
Suy nghĩ về cách làm việc thường xuyên ở nhà?
How about if we add one more?
Nghĩ sao nếu ta cho thêm phần nữa?
How about $10 million? $50 million?
How about$ 10? 10 đô thì sao?
Q1. How about the delivery time?
Q1. How về thời gian giao hàng?
Okay, how about this one?
Được rồi, thế còn người này?
How about a bullet in the back of your head?
Nghĩ sao về một viên đạn vào sau đầu mày?
How about yellow?
Màu vàng thì sao nhỉ?
How about you let the guy have his bag back?
Còn về việc trả lại chiếc túi cho anh chàng đó thì sao hả?
How about AT NOON?
Trưa thì thế nào?
How about we all go out to dinner tomorrow night?
Nghĩ sao nếu chúng ta ra ngoài ăn vào tối mai?
How about those other people?
Thế còn những người khác,?
How about Tormund Giantsbane?
Cô nghĩ sao về Tormund Giantsbane?
Hey, why not? How about going on a family trip?
Hey, why not? How about going on a family trip?} Có sao đâu? Đi du lịch đi?
Results: 1882, Time: 0.0946

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese