HOW DO in Vietnamese translation

[haʊ dəʊ]
[haʊ dəʊ]

Examples of using How do in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
How do French People do this?
Thực dân Pháp làm điều đó bằng cách nào?
How do you get rid of them from your house?
Vậy làm thế nào để loại bỏ chúng ra khỏi nhà của bạn?
How do people‘earn' in this world at all?
Làm người thế nào để“ đắc được” trong thế gian này?
The question now becomes, how do you gather spiritual strength?
Câu hỏi ở đây là làm thế nào có được sức mạnh tinh thần?
How do Chatbot works?
Chatbot làm việc như thế nào?
How do you witness to those around you: family, workmates, friends?
Bạn làm chứng thế nào trước những người chung quanh: gia đình, bạn cùng sở làm, bạn bè?
How do you backup your important data?
Vậy làm thế nào để backup dữ liệu quan trọng của bạn?
How do Trenbolone works?
Trenbolone làm việc như thế nào??
The question becomes, how do you find time to read?
Câu hỏi đặt ra là làm thế nào để có thời gian đọc?
How do you like your new boss?
Vậy phải làm thế nào Cô chủ mới thích đây?
How do you like them apples?
Mày giống họ thế nào hả đồ táo?
How do you deal with the age problem?
Vậy làm thế nào để đối phó lại với vấn đề của tuổi tác?
How do schools in America work?
Trường học làm việc tại Hoa Kỳ như thế nào?
How do any object can become a black hole.
Làm thế nào để một vật thể trở thành lỗ đen.
How do they work, what are their pain points?
Những gì làm việc và những điểm đau của họ là gì?
How do the Chinese get rich?
Người Trung Quốc làm giàu như thế nào?
How do these guys out there look upon us?
Như vậy người bên ngoài nhìn chúng ta thế nào?
Then the question arises how do we differentiate?
Vậy câu hỏi đặt ra là làm thế nào để tạo khác biệt?
How do we deal with such a person in our recovery?
Chúng ta xử sự thế nào với một nhân vật như vậy trong hồi phục?
How do technologies impact relationships in the family?
Công nghệ ảnh hưởng như thế nào đến quan hệ trong trong gia đình?
Results: 2678, Time: 0.0341

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese