IT WILL WORK in Vietnamese translation

[it wil w3ːk]
[it wil w3ːk]
nó sẽ làm việc
it will work
it would work
it should work
it's going to work
it's gonna work
it will do
does it work
it can work
nó sẽ hoạt động
it will work
it would work
it will act
it will operate
it should work
it will function
it will perform
it would act
it would function
it's gonna work
nó sẽ có tác
it will work
would work
làm
do
make
work
cause
how
get
nó đang làm việc
it is working
it is doing
it will work
nó sẽ ổn
he will be fine
it would have been fine
it's okay
nó sẽ chạy
it will run
it would run
it's gonna run
it should run
it's going to run
it will work
this will launch

Examples of using It will work in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
It will work horribly for them.
Sẽ tác động ghê gớm đến họ.
Google said it will work with the LAB to standardize the approach.
Google nói rằng họ sẽ làm việc với IAB để chuẩn hóa cách tiếp cận này.
It will work great with my notebook.
Nó làm việc rất tốt với notebook.
It will work.
Nó sẽ làm được.
It will work on Windows XP
Hoạt động trên windows XP
It will work in the future.
Sẽ hoạt động trong tương lai.
It remains to be seen whether or not it will work in Texas.
Nay chúng ta còn phải xem nó có tác dụng trong lý thuyết hay không!".
I don't think it will work with humans though.
Mình không tin nó có tác dụng với con người đâu.
It will work on 2G Network with ease.
Làm việc trên mạng 2G tương đối tốt.
It will work out, my love.
Việc sẽ thành thôi, em yêu quý.
The company said it will work with NHTSA investigators.
Kia cho biết họ sẽ làm việc với các nhà điều tra của NHTSA.
All right. It will work.
Tôi làm cả trăm lần rồi.
Anything that looks like, uh, it will work as a frame.
Cái gì mà trông như nó hoạt động như một cái khung.
The way it will work, it will send everything The new Barn.
Nhà kho mới. Cái cách mà nó hoạt động, sẽ đưa mọi thứ.
The new Barn. The way it will work, it will send everything.
Nhà kho mới. Cái cách mà nó hoạt động, sẽ đưa mọi thứ.
It will work out.
Nó sẽ làm cho mà xem.
You think it will work?
Cháu nghĩ việc này có hiệu quả không?
It will work.
Nó có tác dụng.
It will work. What one man can do, another can do.
Sẽ được, việc gì người khác làm được ta phải làm được..
It will work.
Này, nó hoạt động.
Results: 688, Time: 0.0567

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese