JACKASS in Vietnamese translation

['dʒækæs]
['dʒækæs]
jackass
đồ khốn
bitch
fucker
jackass
đồ ngốc
idiot
fool
stupid
silly
dummy
dumbass
moron
dickhead
dumb-ass
jackass
tên khốn
son of a bitch
jerk
prick
fucker
dick
scumbag
punk
douchebag
scum
jackass
thằng khốn
son of a bitch
fucker
prick
jerk
dick
punk
idiot
scumbag
shithead
scum
tên ngốc
idiot
fool
moron
jerk
dumbass
jackass
prick
asshat
nincompoop
douche
đồ lừa
thằng ngốc
idiot
fool
jerk
dummy
moron
dumbass
jackass
butthead
dumb kid
silly boy
đồ khùng
thằng đần
idiot
fool
imbecile
moron
dumb-ass
đồ ngu
đồ đần

Examples of using Jackass in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Hey! Watch out, jackass!
Này, coi chừng chứ, đồ khốn!
Right behind you, jackass.- Sawyer.
Sawyer. Ngay đằng sau anh đây này, đồ khùng.
It led me to be your wife, jackass.
Nó dẫn em làm vợ anh, đồ ngốc.
You are a jackass.
Cậu là thằng khốn.
Thanks. Dawes, ya jackass.
Dawes, thằng đần… Cám ơn.
Right behind you, jackass.- Sawyer.
Ngay đằng sau anh đây này, đồ khùng.- Sawyer.
Who you calling friend', jackass?
Ai cho gọi tôi là bạn, đồ khốn?
You're in the middle of the road, jackass!
Mày đang nằm ở giữa đường đó, thằng ngốc.
That's two words, jackass.
Đó là 2 từ, thằng ngu.
What are you reading, Jackass and the Rice Stalk?
Mày đang đọc cái gì thế, Thằng đần và Cây lúa à?
Sawyer. Right behind you, jackass.
Sawyer. Ngay đằng sau anh đây này, đồ khùng.
Honking to hide your tooting Jackass!
Mày bấm còi để giấu việc xì hơi sao? Đồ khốn!
What ya reading, Jackass and the Rice Stalk?
Mày đang đọc cái gì thế, Thằng đần và Cây lúa à?
Say yes to this, jackass!
Nói có với nó đi, thằng ngu!
You pushed me out the helicopter, jackass!
Cậu đẩy tớ ra khỏi trực thăng hả, đồ khốn!
This is prison, jackass.
Đây là nhà tù, đồ ngu.
How is this jackass stuck?
Sao con lừa này lại kẹt?
What you reading, jackass and The rice stalk?
Mày đang đọc cái gì thế, Thằng đần và Cây lúa à?
You're in the middle of the road, jackass!
Đang ở giữa đường đấy, thằng ngu.
That's your mother too, jackass.
đó cũng là mẹ anh đấy, đồ ngu.
Results: 169, Time: 0.0909

Top dictionary queries

English - Vietnamese