KNOW I WILL in Vietnamese translation

[nəʊ ai wil]
[nəʊ ai wil]
biết tôi sẽ
know i will
knew i would
know i'm going
know i shall
know i'm gonna
knew i should
biết i will
know i will
biết là em sẽ
know you will
knew you would
biết là anh sẽ
knew you would
know you will
knew you were gonna
know you're going
hiểu rằng tôi sẽ
understand that i will

Examples of using Know i will in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
But… I know I won't stay pissed forever.
tôi biết rằng tôi sẽ không lang thang mãi mãi.
Now I know I will face death very soon.
Tôi biết, anh sẽ sớm có một cái chết kinh khủng.
I know I will not live forever.
Tôi biết rằng tôi sẽ không sống mãi mãi.
They know I will need it.
Ông biết rằng tôi sẽ cần đến nó.
I know I will have my satisfaction.
Tao biết tao sẽ được rửa nhục.
You know I will come with you.
Anh biết là tôi sẽ đi với anh mà.
Because I know I will never be like that.
Vì anh biết em sẽ không bao giờ như thế.
And I know I will not be put to shame.
tôi biết rằng tôi sẽ không bị hổ thẹn.
You know I will win so why wait?
cháu biết cháu sẽ thắng, chú biết vì sao không?
Love you, know I will fight for you.
Tình yêu, anh biết em sẽ chiến đấu vì anh.
Know I will keep you posted.
Bạn biết tôi sẽ giữ cho bạn được đăng.
I know I will often stop
Anh biết anh sẽ thường dừng lại
You know I will be here to support you,
biết anh sẽ ở đó để đỡ cô,
All by myself, you know I will never change.
Một mình anh thôi em biết rằng anh sẽ không bao giờ thay đổi.
You know I will come after you.
Mày biết tao sẽ đi tìm mày.
But you know I won't be traveling a lifetime.
Nhưng anh biết rằng em sẽ không đi suốt một đời.
Please know I will not be appearing.
biết em sẽ không xuất hiện.
But you know I won't be traveling forever.
Nhưng anh biết rằng em sẽ không đi mãi.
You know I will be your slave♪.
Em biết anh sẽ là nô lệ của em ♪.
I know I will never see the exhibition catalogue.
Và anh biết em sẽ không bao giờ tìm thấy tập bản thảo.
Results: 402, Time: 0.0566

Know i will in different Languages

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese