LUNCH in Vietnamese translation

[lʌntʃ]
[lʌntʃ]
bữa trưa
lunch
lunchtime
trưa
lunch
noon
midday
afternoon
lunchtime
naps
mid-day
giờ ăn trưa
lunchtime
lunch hour
lunch time
lunch break
ăn
eat
food
feeding
dining
consume
meals
to feed
cooking
cơm
rice
food
lunch
meal
dinner
anchovy
eating
dùng cơm trưa
lunch
ăn cơm trưa
lunch
eating lunch

Examples of using Lunch in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Out to Lunch”.
Cụm từ" OUT TO LUNCH".
Day 5- Cappadocia Tour(Breakfast and Lunch).
Ngày 6 CAPPADOCIA TOUR( ĂN SÁNG/ TRƯA/ TỐI).
Cuban is"Out to Lunch".
Cụm từ" OUT TO LUNCH".
Three words:“Out to lunch.”.
Cụm từ" OUT TO LUNCH".
There were three official meals: lunch, tea, and dinner(or supper).
Có ba bữa ăn chính: bữa trưa, bữa trà và bữa tối( hoặc bữa khuya).
Lunch on the day 2 and 3.
Ăn Bữa trưa ngày 2 và ngày 3.
I'll see you for lunch tomorrow.
Tôi sẽ gặp lại ông vào bữa ăn trưa ngày mai.
Schedule Interviews Around Lunch or End of Day.
Lên lịch phỏng vấn về bữa trưa hoặc cuối ngày.
Sometime after lunch, we passed into Jasper National Park.
Một giờ sau, chúng tôi đã tới công viên quốc gia Jasper.
You're late to lunch buddy, you look hungry.
Sắp tới giờ cơm trưa rồi, nhìn đói bụng quá.
Lunch at the Felin Fach Griffin.
Nhà hàng gần The Felin Fach Griffin.
Lunch is over and the cleanup done.
Bữa cơm kết thúc và công việc dọn dẹp đã xong.
Lunch at the Paramount.
Món ăn tại Paramount.
Lunch with a friend, a walk with another.
Dùng bữa với một người bạn, một người khác.
Making lunch shouldn't be the hardest part of your day.
Đi làm không nên là phần mệt mỏi nhất trong ngày của bạn.
Vegetarian lunch in buffet.
Bữa trưa ăn chay tại buffet.
Lunch and dinner are a bit easier.
Các bữa trưabữa tối đều đơn giản hơn.
At lunch, you should.
Trong các bữa ăn, bạn cần.
Meals: Lunch as mentioned in the itinerary.
Các bữa ăn: các bữa trưa như đã đề cập trong hành trình.
Lunch on the exhibit days.
Các bữa ăn trưa trong thời gian triển lãm.
Results: 11423, Time: 0.0673

Top dictionary queries

English - Vietnamese